Ôm chặt tiếng Anh là gì?
"ôm chặt" trong tiếng Anh là hug (ngoại động từ), grip (ngoại động từ), embrace (ngoại động từ).
hug Ngoại động từ
UK/hʌɡ/US/hʌɡ/
Nghĩa: Ôm, ôm chặt.
grip Ngoại động từ
UK/ˈɡɹɪp/US/ˈɡɹɪp/
Nghĩa: Nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt.
- to grip something in a vicekẹp chặt vật gì vào êtô
embrace Ngoại động từ
UK/ɛmˈbɹeɪs/US/ɛmˈbɹeɪs/
Nghĩa: Ôm, ôm chặt, ghì chặt.
grasp Động từ
UK/ɡɹɑːsp/US/ɡɹæsp/
Nghĩa: Nắm chắc, túm chặt, ôm chặt.
- to grasp somebody's handnắm lấy tay ai, bắt tay ai
enclasp Ngoại động từ
US/ɪn.ˈklæsp/
Nghĩa: Ôm chặt.
enlace Ngoại động từ
US/ɪn.ˈleɪs/
Nghĩa: Ôm ghì, ôm chặt, quấn bện.
nestle Ngoại động từ
UK/ˈnɛsəl/US/ˈnɛsəl/
Nghĩa: Ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt.
- to nestle a baby in one's armsôm chặt cháu nhỏ trong cánh tay
clasp Ngoại động từ
UK/klɑːsp/US/klæsp/
Nghĩa: Ôm chặt, nắm chặt, siết chặt.
- to clasp somebody in one's armsôm chặt ai trong cánh tay
- to clasp handssiết chặt ai
press Ngoại động từ
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/
Nghĩa: Ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt.
- to press someone's handsiết chặt tay ai
- to press someone to one's heartôm chặt ai vào lòng
clench Nội động từ
UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/
Nghĩa: Ôm chặt, ghì chặt.
squeeze Danh từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/
Nghĩa: Sự ôm chặt.
- to give somebody a squeezeôm chặt ai vào lòng
twine Danh từ
UK/twaɪn/US/twaɪn/
Nghĩa: Sự bện, sự quấn lại với nhau; (nghĩa bóng) sự ôm ghi; cái ôm chặt.
embracement Danh từ
US/ɪm.ˈbreɪs.mənt/
Nghĩa: Sự ôm, sự ôm chặt, sự ghì chặt.
enlacement Danh từ
US/ɪn.ˈleɪ.smənt/
Nghĩa: Sự ôm ghì, sự ôm chặt, sự quấn bện.
Câu hỏi thường gặp
Ôm chặt tiếng Anh là gì?
"ôm chặt" trong tiếng Anh là hug (ngoại động từ), grip (ngoại động từ), embrace (ngoại động từ).