Đáng tin cậy tiếng Anh là gì?
"đáng tin cậy" trong tiếng Anh là reliable (tính từ), trustworthy (tính từ), dependable (tính từ).
reliable Tính từ
UK/ɹɪˈlaɪəbl̩/US/ɹɪˈlaɪəbl̩/
Nghĩa: Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...).
- Yanni is reliable.Yanni đáng tin cậy.
- Is AI a reliable tutor?AI có phải là gia sư đáng tin cậy hay không?
trustworthy Tính từ
UK/ˈtɹʌst.wɜː.ði/US/ˈtɹʌstˌwɜɹ.ði/
Nghĩa: Đáng tin cậy.
dependable Tính từ
US/dɪ.ˈpɛn.də.bəl/
Nghĩa: Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ.
- a dependable manngười đáng tin cậy
- a dependable piece of newsmẫu tin có căn cứ, mẫu tin có thể tin được
trusty Tính từ
UK/ˈtɹʌsti/
Nghĩa: Đáng tin cậy.
plausibly Phó từ
Nghĩa: Hợp lý, đáng tin cậy.
tried Tính từ
UK/tɹaɪd/US/tɹaɪd/
Nghĩa: Đã được thử thách, đã qua thử thách, đáng tin cậy.
- a tried friendngười bạn đã được thử thách, người bạn đáng tin cậy
staunch Tính từ
UK/stɔːn(t)ʃ/US/stɔn(t)ʃ/
Nghĩa: Trung thành; đáng tin cậy.
- stanch friendngười bạn trung thành
reliably Phó từ
Nghĩa: Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...).
credit-worthy Tính từ
US/ˈkrɛ.dɪt.ˈwɜː.ði/
Nghĩa: Đáng tin cậy.
dependably Phó từ
Nghĩa: Đáng tin cậy, đáng tín nhiệm.
true as the needle to the pole Cụm từ
Nghĩa: Đáng tin cậy.
Xem đầy đủ từ "true as the needle to the pole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
trustworthily Phó từ
UK/ˈtɹʌst.wɜɹ.ðɪ.li/US/ˈtɹʌst.wɜɹ.ðɪ.li/
Nghĩa: Đáng tin cậy.
well-founded Tính từ
Nghĩa: Đáng tin cậy, chắc chắn, có c sở (tin tức).
well-grounded Tính từ
Nghĩa: Đáng tin cậy, chắc chắn, có c sở (tin tức).
never-falling Tính từ
US/ˈnɛ.vɜː.ˈfɔ.liɳ/
Nghĩa: Ổn định, đáng tin cậy.
stanch Tính từ
UK/stɑːn(t)ʃ/US/stɔn(t)ʃ/
Nghĩa: Trung thành; đáng tin cậy.
- stanch friendngười bạn trung thành
unimpeachably Phó từ
Nghĩa: Không thể nghi ngờ, không thể bắt bẻ, đáng tin cậy.
responsible Tính từ
UK/ɹɪˈspɒn.sə.bəl/US/ɹɪˈspɑn.sə.bəl/
Nghĩa: Có trách nhiệm; đứng đắn, đáng tin cậy; có uy tín (người).
faithful Tính từ
UK/ˈfeɪθ.fl̩/US/ˈfeɪθ.fl̩/
Nghĩa: Đáng tin cậy.
stalwartly Phó từ
US/ˈstɔl.wɜːt.li/
Nghĩa: Kiên quyết, đáng tin cậy.
staunchly Phó từ
Nghĩa: Đáng tin cậy, trung thành.
well-affected Tính từ
US/ˈwɛɫ.ˈæ.ˌfɛk.təd/
Nghĩa: Trung thành; đáng tin cậy.
reliability Danh từ
US/rɪ.ˌlɑɪ.ə.ˈbɪ.lə.ti/
Nghĩa: Sự đáng tin cậy.
dependability Danh từ
Nghĩa: Tính có thể tin được, tính đáng tin cậy, tính có căn cứ.
staunchness Danh từ
Nghĩa: Sự trung thành; sự đáng tin cậy.
Câu hỏi thường gặp
Đáng tin cậy tiếng Anh là gì?
"đáng tin cậy" trong tiếng Anh là reliable (tính từ), trustworthy (tính từ), dependable (tính từ).