TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Để lộ ra tiếng Anh là gì?

"để lộ ra" trong tiếng Anh là revealing (tính từ), disclose (ngoại động từ), divulge (ngoại động từ).

revealing Tính từ

UK/ɹɪˈviːlɪŋ/US/ɹɪˈvilɪŋ/

Nghĩa: Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật).

Xem đầy đủ từ "revealing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disclose Ngoại động từ

UK/dɪsˈkləʊz/US/dɪsˈkləʊz/

Nghĩa: Mở ra; vạch trần ra, để lộ ra.

Xem đầy đủ từ "disclose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

divulge Ngoại động từ

UK/daɪˈvʌld͡ʒ/US/daɪˈvʌld͡ʒ/

Nghĩa: Để lộ ra, tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "divulge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

divulgate Động từ

UK/dɪˈvʌl.ɡeɪt/US/dɪˈvʌl.ɡeɪt/

Nghĩa: Để lộ ra, tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "divulgate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

show up Cụm động từ

Nghĩa: Để lộ ra, lộ mặt nạ (ai).

Xem đầy đủ từ "show up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discover Ngoại động từ

UK/dɪˈskʌvə/US/dɪˈskʌvɚ/

Nghĩa: Để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra.

Xem đầy đủ từ "discover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

witness Ngoại động từ

UK/ˈwɪt.nɪs/US/ˈwɪt.nɪs/

Nghĩa: Chứng tỏ, để lộ ra, nói lên.

  • her place face witnessed her agitationsắc mặt tái mét chứng tỏ cô ta bối rói

Xem đầy đủ từ "witness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proclaim Ngoại động từ

UK/pɹəʊˈkleɪm/US/pɹoʊˈkleɪm/

Nghĩa: Để lộ ra, chỉ ra.

  • his accent proclaimed him a southernergiọng nói của anh ta cho thấy anh ta là người miền nam

Xem đầy đủ từ "proclaim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leak Động từ

UK/liːk/US/liːk/

Nghĩa: Lọt ra, lộ ra; để lọt ra, để lộ ra (điều bí mật).

  • the secret has leaked outđiều bí mật đã lọt ra ngoài

Xem đầy đủ từ "leak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

betray Ngoại động từ

UK/bɪˈtɹeɪ/US/bɪˈtɹeɪ/

Nghĩa: Tiết lộ, để lộ ra.

  • to betray a secretlộ bí mật
  • to betray one's ignorancelòi dốt ra

Xem đầy đủ từ "betray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discovery Danh từ

UK/dɪˈskʌv.ɹi/US/dɪˈskʌv.ɹi/

Nghĩa: Sự để lộ ra (bí mật...).

Xem đầy đủ từ "discovery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disclosure Danh từ

UK/dɪsˈkləʊʒə(ɹ)/US/dɪsˈkloʊʒɚ/

Nghĩa: Sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra.

  • non-disclosure agreementthỏa thuận bảo mật thông tin

Xem đầy đủ từ "disclosure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

divulgation Danh từ

UK/ˌdaɪvʌlˈɡeɪʃən/

Nghĩa: Sự để lộ ra, sự tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "divulgation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

divulgement Danh từ

Nghĩa: Sự để lộ ra, sự tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "divulgement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

divulgence Danh từ

Nghĩa: Sự để lộ ra, sự tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "divulgence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exposé Danh từ

UK/ˌɛkspoʊˈzeɪ/US/ˌɛkspoʊˈzeɪ/

Nghĩa: Sự để lòi ra, sự để lộ ra (chuyện xấu xa, tội lỗi).

Xem đầy đủ từ "exposé": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Để lộ ra tiếng Anh là gì?

"để lộ ra" trong tiếng Anh là revealing (tính từ), disclose (ngoại động từ), divulge (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.