Bớt tiếng Anh là gì?
"bớt" trong tiếng Anh là reduce (động từ), diminish (động từ), birthmark (danh từ).
reduce Động từ
UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/US/ɹɪˈd(j)us/
Nghĩa: giảm, bớt, giảm bớt
diminish Động từ
UK/dɪˈmɪnɪʃ/US/dɪˈmɪnɪʃ/
Nghĩa: Bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ.
- to diminish someone's powersgiảm bớt quyền hành của ai
birthmark Danh từ
US/ˈbɝθˌmɑɹk/
Nghĩa: bớt
abate Động từ
UK/əˈbeɪt/US/əˈbeɪt/
Nghĩa: dịu đi, ram, đỡ, bớt
bate Động từ
UK/beɪt/US/beɪt/
Nghĩa: Bớt, giảm bớt, trừ bớt.
- his energy has not batednghị lực của anh ta không hề giảm bớt
- to bate one's curiositybớt tò mò
mark Danh từ
UK/mɑːk/US/mɑɹk/
Nghĩa: Bớt (người), đốm, lang (súc vật).
- a horse with a white mark on its headmột con ngựa có đốm trắng ở đầu
decrease
UK/dɪˈkɹiːs/US/dɪˈkɹiːs/
subside Nội động từ
UK/sʌbˈsaɪd/US/sʌbˈsaɪd/
Nghĩa: Ngớt, giảm, bớt, lắng đi.
- storm subsidescơn bão ngớt
- tumult subsidessự ồn ào lắng dần
cut down
discount Danh từ
UK/dɪˈskaʊnt/US/dɪˈskaʊnt/
Nghĩa: Sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt).
allowance Danh từ
US/əˈlaʊɪns/
Nghĩa: Sự trừ, sự bớt.
- to make allowance for the taretrừ bì
retrenchment Danh từ
UK/ɹɪˈtɹɛn(t)ʃm(ə)nt/US/ɹəˈtɹɛnt͡ʃm(ə)nt/
Nghĩa: Sự bớt, sự giảm bớt (tiền chi tiêu).
abatement Danh từ
UK/əˈbeɪt.mənt/US/əˈbeɪt.mənt/
Nghĩa: Sự hạ (giá), sự bớt (giá).
subsidence Danh từ
UK/ˈsʌbsɪdəns/US/ˈsʌbsɪdəns/
Nghĩa: Sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi.
cutting Danh từ
UK/ˈkʌtɪŋ/US/ˈkʌtɪŋ/
Nghĩa: Sự giảm, sự bớt (giá, lương).
Câu hỏi thường gặp
Bớt tiếng Anh là gì?
"bớt" trong tiếng Anh là reduce (động từ), diminish (động từ), birthmark (danh từ).