Chú giải tiếng Anh là gì?
"chú giải" trong tiếng Anh là gloss (động từ), legend (danh từ), note (ngoại động từ).
gloss Động từ
UK/ɡlɒs/US/ɡlɔs/
Nghĩa: Chú thích, chú giải.
legend Danh từ
UK/ˈlɛd͡ʒ.ənd/US/ˈlɛd͡ʒ.ənd/
Nghĩa: chú giải
note Ngoại động từ
UK/nəʊ̯t/US/noʊ̯t/
Nghĩa: Chú giải, chú thích.
- Look at the notes on page 10.Nhìn vào phần chú giải trang 10.
scholium Danh từ
UK/ˈskəʊlɪəm/US/ˈskəʊlɪəm/
Nghĩa: chú giải
annotate Động từ
UK/ˈæn.ə.teɪt/US/ˈæn.ə.teɪt/
Nghĩa: Chú giải, chú thích.
glossator Danh từ
US/ˈɡlɑː.ˌseɪ.tɜː/
Nghĩa: Người chú thích, chú giải, bình chú.
key
UK/kiː/US/ki/
commentary
UK/ˈkɒm.ən.t(ə.)ɹi/US/ˈkɑ.mənˌtɛ.ɹi/
exegesis
UK/ɛksɪˈdʒiːsɪs/US/ɛksɪˈd͡ʒisɪs/
gloze Nội động từ
UK/ɡləʊz/US/ɡləʊz/
Nghĩa: Chú thích, chú giải.
comment Danh từ
UK/ˈkɒmɛnt/US/ˈkɑmɛnt/
Nghĩa: Lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải.
notation Danh từ
US/noʊˈteɪʃən/
Nghĩa: Lời chú thích, lời chú giải, lời ghi chú.
annotation Danh từ
UK/ˌæn.əˈteɪ.ʃən/US/ˌæn.əˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự chú giải, sự chú thích.
annotator Danh từ
US/ˈæ.nə.ˌteɪ.tɜː/
Nghĩa: Người chú giải, người chú thích.
glossologist Danh từ
Nghĩa: Người chú giải.
glossograph Danh từ
Nghĩa: Người chú giải.
scholia Danh từ
UK/ˈskəʊlɪə/US/ˈskəʊlɪə/
Nghĩa: Lời chú giải (văn học cổ điển Hy-lạp La-mã).
Câu hỏi thường gặp
Chú giải tiếng Anh là gì?
"chú giải" trong tiếng Anh là gloss (động từ), legend (danh từ), note (ngoại động từ).