Chải tiếng Anh là gì?
"chải" trong tiếng Anh là brush (ngoại động từ), comb (ngoại động từ), card (ngoại động từ).
brush Ngoại động từ
UK/bɹʌʃ/US/bɹʌʃ/
Nghĩa: Chải, quét.
- My toothbrush fell to the floor while I was brushing my teeth.Bàn chải đánh răng của tôi rơi xuống sàn khi tôi đang đánh răng.
- She brushed her husband's hat.Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
comb Ngoại động từ
UK/kəʊm/US/koʊm/
Nghĩa: Chải (tóc, len, ngựa...).
- I'm combing my hair.Tôi đang chải tóc.
- Comb your hair.Chải tóc đi.
card Ngoại động từ
US/kɑɹd/
Nghĩa: Chải (len...).
scribble Ngoại động từ
UK/ˈskɹɪbəl/US/ˈskɹɪbəl/
Nghĩa: Chải (len, bông).
brush over Cụm động từ
Nghĩa: Chải, phủi (bụi) bằng bàn chải.
clean down Cụm động từ
Nghĩa: Chải (ngựa); làm cho sạch, quét sạch (tường...).
teasel Ngoại động từ
UK/ˈtiːzəl/US/ˈtiːzəl/
Nghĩa: Chải (len, dạ).
teazel Ngoại động từ
Nghĩa: Chải (len, dạ).
teazle Ngoại động từ
Nghĩa: Chải (len, dạ).
rub down Cụm động từ
Nghĩa: Chà xát; chải (mình ngựa).
dress Ngoại động từ
UK/dɹes/US/dɹɛs/
Nghĩa: Chải, vấn (tóc, đầu); chải (lông ngựa).
tease Ngoại động từ
UK/tiːz/US/tiːz/
Nghĩa: Chải (len, dạ).
rub Danh từ
UK/ɹʌb/US/ɹʌb/
Nghĩa: Sự lau, sự chải.
- to give the horse a good rubchải thật kỹ con ngựa
comber Danh từ
UK/ˈkəʊmə/US/ˈkoʊmɚ/
Nghĩa: Người chải; máy chải.
combing Danh từ
Nghĩa: Sự chải (tóc, len).
- I'm combing my hair.Tôi đang chải tóc.
dressing Danh từ
UK/ˈdɹɛsɪŋ/US/ˈdɹɛsɪŋ/
Nghĩa: Sự chải tóc, sự vấn đầu; sự chải (lông ngựa).
teasing Danh từ
UK/ˈtiːz.ɪŋ/US/ˈtiz.ɪŋ/
Nghĩa: Sự chải (len, dạ).
Câu hỏi thường gặp
Chải tiếng Anh là gì?
"chải" trong tiếng Anh là brush (ngoại động từ), comb (ngoại động từ), card (ngoại động từ).