Chế tiếng Anh là gì?
"chế" trong tiếng Anh là confection (ngoại động từ), brew (ngoại động từ), concoct (ngoại động từ).
confection Ngoại động từ
UK/kənˈfɛkʃən/US/kənˈfɛkʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Làm, chế, pha chế.
brew Ngoại động từ
UK/bɹuː/US/bɹu/ giọng người thật
Nghĩa: Chế, ủ (rượu bia); pha (trà).
- to brew beerchế rượu bia
- to brew teapha trà
concoct Ngoại động từ
UK/kənˈkɒkt/US/kənˈkɒkt/ giọng người thật
Nghĩa: Pha, chế.
- to concoct a medicinepha thuốc
- to concoct a new dishchế biến một món ăn mới
control
UK/kənˈtɹəʊl/US/kənˈtɹoʊl/ giọng người thật
- Tom tried to control his anger.Tom đã cố kiềm chế cơn giận của mình.
- Bob could not control his anger.Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.
system
UK/ˈsɪstəm/US/ˈsɪstəm/ giọng người thật
produce
UK/pɹəˈd͡ʒuːs/US/pɹəˈdus/ giọng người thật
pour
UK/pɔː/US/poɹ/ giọng người thật
limit
UK/ˈlɪm.ɪt/US/ˈlɪm.ɪt/ giọng người thật
moderate
UK/ˈmɒdəɹət/US/ˈmɑdəɹət/ giọng người thật
manufacture
UK/ˌmanjʊˈfaktʃə/US/ˌmænjuˈfækt͡ʃɚ/ giọng máy
mock
UK/mɒk/US/mɑk/ giọng người thật
ridicule
UK/ˈɹɪdɪkjuːl/US/ˈɹɪdɪkjuːl/ giọng người thật
parody
UK/ˈpæɹədi/US/ˈpæɹədi/ giọng máy của trình duyệt
prepare Ngoại động từ
UK/pɹɪˈpɛə/US/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn).
dictate Nội động từ
UK/ˈdɪkˌteɪt/US/ˈdɪkˌteɪt/ giọng máy
Nghĩa: Bức chế.
Câu hỏi thường gặp
Chế tiếng Anh là gì?
"chế" trong tiếng Anh là confection (ngoại động từ), brew (ngoại động từ), concoct (ngoại động từ).