Chữa tiếng Anh là gì?
"chữa" trong tiếng Anh là cure (động từ), correct (động từ), mend (ngoại động từ).
cure Động từ
UK/kjɔː/US/kjʊɹ/ giọng người thật
Nghĩa: chữa, chữa bệnh
- He cured my illness.Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
- There's no cure for stupidity.Không có cách nào chữa được sự ngu dốt.
correct Động từ
UK/kəˈɹɛkt/US/kəˈɹɛkt/ giọng người thật
Nghĩa: sửa, chữa, sửa chữa
mend Ngoại động từ
UK/mɛnd/US/mɛnd/ giọng máy
Nghĩa: Vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa.
- to mend socksvá bít tất
- to mend a broken chairchữa một cái ghế gãy
cooper Ngoại động từ
UK/ˈkuːpə(ɹ)/US/ˈkʊpɚ/ giọng máy
Nghĩa: Chữa (thùng), đóng đáy (thùng).
treat Ngoại động từ
UK/tɹiːt/US/tɹiːt/ giọng người thật
Nghĩa: Chữa (bệnh), điều trị.
- he is being treated for nervous depressionanh ấy đang được điều trị về bệnh suy nhược thần kinh
troubleshoot Động từ
UK/ˈtɹʌbl̩ˌʃuːt/US/ˈtɹʌbl̩ˌʃuːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa, sửa chữa.
repair
UK/ɹɪˈpɛə/US/ɹɪˈpɛɚ/ giọng người thật
- The house is old and in need of repair.Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa.
- The building is incapable of repair.Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa.
work Ngoại động từ
UK/wɜːk/US/wɝk/ giọng người thật
Nghĩa: Giải (một bài toán); chữa (bệnh).
nurse Ngoại động từ
UK/nɜːs/US/nɝs/ giọng người thật
Nghĩa: Săn sóc (người bệnh); chữa (bệnh).
- he stays at home mursing his coldnó ở nhà để chữa cho hết cảm
reduce Ngoại động từ
UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/US/ɹɪˈd(j)us/ giọng người thật
Nghĩa: Chữa, bó (xương gây), nắn (chỗ trật khớp).
reform Ngoại động từ
UK/ˌɹiːˈfɔːm/US/ˌɹiːˈfɔɹm/ giọng người thật
Nghĩa: Triệt bỏ (tệ nạn...); chữa (thói xấu).
rectify
UK/ˈɹɛktəˌfaɪ/US/ˈɹɛktəˌfaɪ/ giọng người thật
tamper Nội động từ
UK/ˈtæm.pə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả mạo, làm giả, chữa (giấy tờ...).
- to tamper with a documentlàm giả tài liệu
reduction Danh từ
UK/ɹɪˈdʌk.ʃən/US/ɹɪˈdʌk.ʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự chữa, sự bó (xương gây), sự nắn (chỗ trật khớp).
physician Danh từ
UK/fɪˈzɪʃn̩/US/fəˈzɪʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Người chữa.
curer Danh từ
UK/ˈkjʊəɹə/US/ˈkjʊɹɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chữa (bệnh, thói xấu...).
reparation Danh từ
UK/ˌɹɛpəˈɹeɪʃən/US/ˌɹɛpəˈɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chữa, sự chuộc (lỗi).
Câu hỏi thường gặp
Chữa tiếng Anh là gì?
"chữa" trong tiếng Anh là cure (động từ), correct (động từ), mend (ngoại động từ).