TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiếu tiếng Anh là gì?

"chiếu" trong tiếng Anh là ray (nội động từ), check (danh từ), project (ngoại động từ).

ray Nội động từ

UK/ɹeɪ/US/ɹeɪ/

Nghĩa: Chiếu, toả ra (ánh sáng...).

Xem đầy đủ từ "ray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

check Danh từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/

Nghĩa: chiếu

Xem đầy đủ từ "check": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

project Ngoại động từ

UK/ˈpɹɒd͡ʒ.ɛkt/US/ˈpɹɑˌd͡ʒɛkt/

Nghĩa: Chiếu.

  • to project a linechiếu một đường thẳng

Xem đầy đủ từ "project": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mat Danh từ

UK/mæt/US/mæt/

Nghĩa: Chiếu.

Xem đầy đủ từ "mat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deign Động từ

UK/deɪn/US/deɪn/

Nghĩa: Rủ lòng, đoái đến, chiếu, hạ cố.

  • he did not deign me a lookhắn ta không thèm nhìn đến tôi
  • to deign no replykhông thèm trả lời

Xem đầy đủ từ "deign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

projective Tính từ

US/prə.ˈdʒɛk.tɪv/

Nghĩa: Chiếu, xạ ảnh.

  • projective geometryhình học xạ ảnh

Xem đầy đủ từ "projective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seat

UK/siːt/US/siːt/

Xem đầy đủ từ "seat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feature Ngoại động từ

UK/ˈfiː.t͡ʃəː/US/ˈfi.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Chiếu (phim).

Xem đầy đủ từ "feature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shine

UK/ʃaɪn/US/ʃaɪn/

Xem đầy đủ từ "shine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rank

US/ˈɹeɪ̯ŋk/

Xem đầy đủ từ "rank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

projection Danh từ

UK/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/US/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/

Nghĩa: Phép chiếu, sự chiếu, hình chiếu.

Xem đầy đủ từ "projection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

irradiance Danh từ

UK/ɪˈɹeɪ.di.əns/US/ɪˈɹeɪ.di.əns/

Nghĩa: Sự chiếu (bức xạ...), sự rọi.

Xem đầy đủ từ "irradiance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

irradiancy Danh từ

Nghĩa: Sự chiếu (bức xạ...), sự rọi.

Xem đầy đủ từ "irradiancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

irradiation Danh từ

UK/ɪˌɹeɪdiˈeɪʃən/US/ɪˌɹeɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự chiếu (bức xạ...); sự rọi.

Xem đầy đủ từ "irradiation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu tiếng Anh là gì?

"chiếu" trong tiếng Anh là ray (nội động từ), check (danh từ), project (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.