Dự trữ tiếng Anh là gì?
"dự trữ" trong tiếng Anh là reserve (ngoại động từ), stockpile (ngoại động từ), standby (tính từ).
reserve Ngoại động từ
UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/
Nghĩa: Để dành, dự trữ.
- to reserve some money for later usedự trữ một ít tiền để dùng sau này
stockpile Ngoại động từ
UK/ˈstɒkpaɪl/US/ˈstɑkˌpaɪl/
Nghĩa: Dự trữ.
standby Tính từ
US/ˈsteə̯ndˌbaɪ̯/
Nghĩa: Dự phòng, dự trữ.
- standby equipmentthiết bị có sẵn để dùng khi cần
- standby ticketvé máy bay rẻ tiền và có sẵn để bán trong trường hợp các hạng vé khác bán không chạy; vé dự phòng
hoard Ngoại động từ
UK/hɔːd/US/hɔɹd/
Nghĩa: Trữ, tích trữ; dự trữ; dành dum.
fall-back Danh từ
US/ˈfɔl.ˈbæk/
Nghĩa: Trả lại, phục hồi; dự trữ; rút lui.
store Danh từ
UK/stɔː/US/stɔɹ/
Nghĩa: Dự trữ.
- to lay in store for winterdự trữ cho mùa đông
by Phó từ
UK/baɪ/US/baɪ/
Nghĩa: Sang một bên, ở bên; dự trữ, dành.
- to put (lay, set) something byđể cái gì sang một bên; để dành cái gì
backlog Danh từ
UK/ˈbak(ˌ)lɔɡ/US/ˈbæk(ˌ)lɔɡ/
Nghĩa: Dự trữ.
supply Danh từ
UK/səˈplaɪ/US/səˈplaɪ/
Nghĩa: Nguồn dự trữ, kho cung cấp; đồ dự trữ; hàng cung cấp.
- an inexhaustible supply of coalnguồn dự trữ than vô tận
provision Danh từ
UK/pɹəˈvɪʒ.ən/US/pɹəˈvɪʒ.ən/
Nghĩa: + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự dự trữ.
- to make provisionchuẩn bị trước, dự phòng
refill Danh từ
UK/ˈɹiː.fɪl/US/ˈɹiː.fɪl/
Nghĩa: Cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết).
- a silver pencil and six refillsmột cái bút chì vỏ bạc và sáu cái lõi chì dự trữ
back-up Danh từ
US/ˈbæk.ˈəp/
Nghĩa: Sự dự trữ.
stocks Danh từ
UK/stɒks/US/stɑks/
Nghĩa: Dự trữ.
reserved Tính từ
UK/ɹɪˈzɜːvd/US/ɹɪˈzɝvd/
Nghĩa: Dự bị, dự trữ.
- reserved list(hàng hải) danh sách sĩ quan dự bị
stockpiling Danh từ
US/ˈstɑːk.ˌpɑɪ.liɳ/
Nghĩa: Sự dự trữ (nguyên vật liệu).
Câu hỏi thường gặp
Dự trữ tiếng Anh là gì?
"dự trữ" trong tiếng Anh là reserve (ngoại động từ), stockpile (ngoại động từ), standby (tính từ).