Gọn gàng tiếng Anh là gì?
"gọn gàng" trong tiếng Anh là tidy (tính từ), trim (tính từ), neatly (phó từ).
tidy Tính từ
UK/ˈtaɪ.di/US/ˈtaɪ.di/
Nghĩa: Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng.
- a tidy roommột căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
- tidy habitscách ăn ở sạch sẽ
trim Tính từ
UK/ˈtɹɪm/US/ˈtɹɪm/
Nghĩa: Ngăn nắp, gọn gàng, chỉnh tề.
- a trim roomcăn phòng ngăn nắp
- a trim girlcô gái ăn mặc gọn gàng
neatly Phó từ
UK/ˈniːtli/US/ˈniːtli/
Nghĩa: Gọn gàng, ngăn nắp.
- She is always neatly dressed.Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
laconic Tính từ
UK/ləˈkɒnɪk/US/ləˈkɑnɪk/
Nghĩa: Vắn tắt; gọn gàng; súc tích.
- a laconic answermột câu trả lời vắn tắt gọn gàng
- a laconic stylelối hành văn súc tích
laconical Tính từ
Nghĩa: Vắn tắt; gọn gàng; súc tích.
- a laconic answermột câu trả lời vắn tắt gọn gàng
- a laconic stylelối hành văn súc tích
trimly Phó từ
US/ˈtrɪm.li/
Nghĩa: Ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề.
neat
UK/ˈniːt/US/ˈniːt/
feat Tính từ
UK/fiːt/US/fiːt/
Nghĩa: Gọn gàng, diêm dúa.
trig Tính từ
UK/tɹɪɡ/US/tɹɪɡ/
Nghĩa: Gọn gàng.
- a trig roommột căn phòng gọn gàng
smartly Phó từ
UK/ˈsmɑː(ɹ)tli/US/ˈsmɑː(ɹ)tli/
Nghĩa: Thanh nhã, lịch sự, bảnh bao, gọn gàng.
business-like Tính từ
Nghĩa: Đâu ra đấy, gọn gàng, có tổ chức.
snappily Phó từ
UK/ˈsnæpɪli/US/ˈsnæpɪli/
Nghĩa: Gọn gàng, thanh nhã.
neatness Danh từ
US/ˈnit.nəs/
Nghĩa: Sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngăn nắp.
tidiness Danh từ
US/ˈtɑɪ.di.nəs/
Nghĩa: Sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
order! order! Cụm từ
Nghĩa: Sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
snappiness Tính từ
US/ˈsnæ.pi.nəs/
Nghĩa: Sự gọn gàng, sự thanh nhã.
uncluttered Tính từ
Nghĩa: Đã dọn dẹp; gọn gàng.
Câu hỏi thường gặp
Gọn gàng tiếng Anh là gì?
"gọn gàng" trong tiếng Anh là tidy (tính từ), trim (tính từ), neatly (phó từ).