TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gợi ý tiếng Anh là gì?

"gợi ý" trong tiếng Anh là propose (động từ), suggest, suggestion (danh từ).

propose Động từ

UK/pɹəˈpəʊz/US/pɹəˈpoʊz/

Nghĩa: đề nghị, đề xuất, gợi ý

Xem đầy đủ từ "propose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suggest

UK/səˈd͡ʒɛst/US/sə(ɡ)ˈd͡ʒɛst/

  • She suggested an amazing book to him.Cô ấy đã gợi ý một cuốn sách hay cho anh ấy.
  • Could you suggest where I might be able to buy a nice T-shirt for my boyfriend?Bạn có thể gợi ý nơi tôi có thể mua được một chiếc áo thun đẹp cho bạn trai của tôi được không?

Xem đầy đủ từ "suggest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suggestion Danh từ

UK/səˈd͡ʒɛst.ʃən/US/sə(ɡ)ˈd͡ʒɛs.t͡ʃən/

Nghĩa: Sự gợi ý.

  • Tom gave a lot of suggestions, but I didn't like any of them.Tom đã đưa ra rất nhiều gợi ý, nhưng tôi không thích cái nào cả.
  • full of suggestionnhiều ý kiến gợi ý

Xem đầy đủ từ "suggestion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hint Danh từ

UK/hɪnt/US/hɪnt/

Nghĩa: Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ.

  • I dropped her a broad hint, but she didn't catch on.Tôi đã cho cô ấy một gợi ý lớn, nhưng cô ấy không hiểu.
  • We can take a hint.chúng tôi có thể lấy gợi ý

Xem đầy đủ từ "hint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suggestive Tính từ

UK/sə(ɡ)ˈd͡ʒɛs.tɪv/US/sə(ɡ)ˈd͡ʒɛs.tɪv/

Nghĩa: Gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ.

  • the sentence is suggestive of an old sayingcâu đó làm ta nhớ đến một câu châm ngôn cổ

Xem đầy đủ từ "suggestive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coach Ngoại động từ

UK/kəʊt͡ʃ/US/koʊt͡ʃ/

Nghĩa: Dặn dò; gợi ý (ai làm gì, nói gì); cung cấp tài liệu, cung cấp số liệu (cho ai).

Xem đầy đủ từ "coach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prompt Ngoại động từ

UK/pɹɒm(p)t/US/pɹɑm(p)t/

Nghĩa: Nhắc, gợi ý.

  • to prompt an actornhắc một diễn viên

Xem đầy đủ từ "prompt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimate Ngoại động từ

UK/ˈɪn.tɪ.mət/US/ˈɪn.tɪ.mət/

Nghĩa: Gợi cho biết, gợi ý.

Xem đầy đủ từ "intimate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

infer Ngoại động từ

UK/ɪnˈfɜː/US/ɪnˈfɝ/

Nghĩa: Hàm ý, gợi ý.

Xem đầy đủ từ "infer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

steer Danh từ

UK/stɪə/US/stɪɹ/

Nghĩa: (từ lóng) lời gợi ý

Xem đầy đủ từ "steer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cue Danh từ

UK/kjuː/US/kju/

Nghĩa: Sự gợi ý, sự ra hiệu; lời nói bóng, lời ám chỉ; ám hiệu.

  • to give someone the cuenhắc ai, ra hiệu cho ai, nói bóng với ai
  • to take one's cue from somebodytheo sự ra hiệu của ai mà làm theo; bị ảnh hưởng mạnh bởi ai

Xem đầy đủ từ "cue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pointer Danh từ

UK/ˈpɔɪn.tə/US/ˈpɔɪn.təɹ/

Nghĩa: Lời gợi ý, lời mách nước.

Xem đầy đủ từ "pointer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suggester Danh từ

US/səɡ.ˈdʒɛs.tɜː/

Nghĩa: Người gợi ý; đề nghị; đề xuất.

Xem đầy đủ từ "suggester": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimater Danh từ

US/ˈɪn.tə.ˌmeɪ.tɜː/

Nghĩa: Người gợi cho biết, người gợi ý.

Xem đầy đủ từ "intimater": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimation Danh từ

UK/ˌɪntəˈmeɪʃən/US/ˌɪntəˈmeɪʃən/

Nghĩa: Sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết.

Xem đầy đủ từ "intimation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

the Foreign Office Cụm từ

Nghĩa: (Từ lóng) Lời gợi ý, hiệu.

  • to give the officera hiệu
  • to take the officenhận (nắm được) ý ra hiệu

Xem đầy đủ từ "the Foreign Office": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gợi ý tiếng Anh là gì?

"gợi ý" trong tiếng Anh là propose (động từ), suggest, suggestion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.