TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gợi lại tiếng Anh là gì?

"gợi lại" trong tiếng Anh là reminiscent (tính từ), resurrect (ngoại động từ), reminiscently (phó từ).

reminiscent Tính từ

UK/ˌɹɛməˈnɪsnt/US/ˌɹɛməˈnɪsnt/

Nghĩa: Nhớ lại; làm nhớ lại, gợi lại.

  • to be reminiscent of somethinggợi lại cái gì, làm nhớ lại cái gì

Xem đầy đủ từ "reminiscent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resurrect Ngoại động từ

UK/ɹɛzəˈɹɛkt/US/ɹɛzəˈɹɛkt/

Nghĩa: Làm sống lại, phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); gợi lại (kỷ niệm cũ).

Xem đầy đủ từ "resurrect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reminiscently Phó từ

Nghĩa: Nhớ lại; làm nhớ lại, gợi lại.

Xem đầy đủ từ "reminiscently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

call Ngoại động từ

UK/kɔːl/US/kɔl/

Nghĩa: Gợi, gợi lại, nhắc lại.

  • to call something to mindgợi lại cái gì trong óc, nhắc lại cái gì

Xem đầy đủ từ "call": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wake Ngoại động từ

UK/ˈweɪ̯k/US/ˈweɪ̯k/

Nghĩa: Khêu gợi, gợi lại (một kỷ niệm).

  • to wake memoriesgợi lại những ký ức
  • to wake desireskhêu gợi dục vọng

Xem đầy đủ từ "wake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recall Ngoại động từ

UK/ɹɪˈkɔːl/US/ɹɪˈkɔl/

Nghĩa: Nhắc nhở, nhắc lại, gợi lại.

  • to recall someone to his dutynhắc nhở ai nhớ đến nhiệm vụ của mình
  • legends that recall the pastnhững truyền thuyết gợi lại dĩ vãng

Xem đầy đủ từ "recall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jog Ngoại động từ

UK/d͡ʒɒɡ/US/d͡ʒɑɡ/

Nghĩa: Nhắc lại, gợi lại (trí nhớ).

  • to jog someone's memorynhắc cho người nào nhớ lại

Xem đầy đủ từ "jog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waken Ngoại động từ

UK/ˈweɪkən/US/ˈweɪkən/

Nghĩa: Gợi lại (kỷ niệm).

Xem đầy đủ từ "waken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bring back Cụm động từ

US/ˈbɹɪŋ bæk/

Nghĩa: Làm nhớ lại, gợi lại.

Xem đầy đủ từ "bring back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

redolent Tính từ

UK/ˈrɛdəʊlənt/US/ˈɹɛd.ə.lənt/

Nghĩa: Làm nhớ lại, gợi lại.

Xem đầy đủ từ "redolent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reawaken Ngoại động từ

Nghĩa: Gợi lại.

  • to reawaken someone's lovegợi lại tình yêu của ai

Xem đầy đủ từ "reawaken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resurrection Danh từ

UK/ɹɛzəˈɹɛkʃən/US/ɹɛzəˈɹɛkʃən/

Nghĩa: Sự làm sống lại, sự phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); sự phục hưng (nghệ thuật cũ...); sự gợi lại (kỷ niệm cũ...).

Xem đầy đủ từ "resurrection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

redolence Danh từ

UK/ˈɹɛd.ə.ləns/US/ˈɹɛd.ə.ləns/

Nghĩa: Sự làm nhớ lại, sự gợi lại.

Xem đầy đủ từ "redolence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

woke Ngoại động từ

UK/wəʊk/US/woʊk/

Nghĩa: Khêu gợi, gợi lại (một kỷ niệm).

  • to wake memoriesgợi lại những ký ức
  • to wake desireskhêu gợi dục vọng

Xem đầy đủ từ "woke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

woken Ngoại động từ

UK/ˈwəʊ.kən/US/ˈwoʊ.kən/

Nghĩa: Khêu gợi, gợi lại (một kỷ niệm).

  • to wake memoriesgợi lại những ký ức
  • to wake desireskhêu gợi dục vọng

Xem đầy đủ từ "woken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wakening Danh từ

US/ˈweɪ.kə.niɳ/

Nghĩa: Sự gợi lại.

Xem đầy đủ từ "wakening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gợi lại tiếng Anh là gì?

"gợi lại" trong tiếng Anh là reminiscent (tính từ), resurrect (ngoại động từ), reminiscently (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.