Hàm tiếng Anh là gì?
"hàm" trong tiếng Anh là jaw (danh từ), function (danh từ), rank (danh từ).
jaw Danh từ
UK/d͡ʒɔː/US/d͡ʒɔ/ giọng người thật
Nghĩa: Hàm, quai hàm.
- upper jawhàm trên
- lower jawhàm dưới
function Danh từ
UK/ˈfʌŋ(k)ʃən/US/ˈfʌŋkʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Hàm, hàm số.
- The sine and cosine functions both satisfy this property.Cả hàm sin và hàm cosin đều thoả mãn thuộc tính này.
- Heron's Formula shows how the area of a triangle can be expressed as a function of its side lengths.Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó.
rank Danh từ
US/ˈɹeɪ̯ŋk/ giọng người thật
Nghĩa: hàm
brevet Danh từ
UK/ˈbɹɛv.ɪt/US/bɹəˈvɛt/ giọng người thật
Nghĩa: Hàm (thăng cấp nhưng không tăng lương).
- brevet rankcấp hàm
- brevet majorhàm thiếu tá (nhưng vẫn ăn lương đại uý)
gnathic Tính từ
UK/ˈɡnæθɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm.
jowl Danh từ
UK/d͡ʒaʊl/US/d͡ʒaʊl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương hàm, hàm (thường là hàm dưới).
bear
UK/bɛə/US/bɛɚ/ giọng người thật
include
UK/ɪnˈkluːd/US/ɪnˈkluːd/ giọng người thật
title
UK/ˈtaɪ̯.təl/US/ˈtaɪ̯.təl/ giọng người thật
contain
UK/kənˈteɪn/US/kənˈteɪn/ giọng máy
endure
UK/ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/US/ɪnˈd(j)ʊɹ/ giọng người thật
functional Tính từ
UK/ˈfʌŋkt͡ʃənəl/US/ˈfʌŋkt͡ʃənəl/ giọng người thật
Nghĩa: (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số.
- a functional equationphương trình hàm
chap Danh từ
UK/t͡ʃæp/US/t͡ʃæp/ giọng người thật
Nghĩa: Hàm (súc vật); má.
functionate Danh từ
Nghĩa: Hàm, hàm số.
chops Danh từ
UK/t͡ʃɒps/US/t͡ʃɑps/ giọng máy
Nghĩa: Hàm (động vật).
jawed Tính từ
UK/ˈd͡ʒɔːd/US/ˈd͡ʒɔd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm.
- squarejawed — quai hàm vuông
Câu hỏi thường gặp
Hàm tiếng Anh là gì?
"hàm" trong tiếng Anh là jaw (danh từ), function (danh từ), rank (danh từ).