Kẻ tiếng Anh là gì?
"kẻ" trong tiếng Anh là trace (ngoại động từ), rascal (danh từ), wight (danh từ).
trace Ngoại động từ
UK/tɹeɪs/US/tɹeɪs/
Nghĩa: Vạch, kẻ.
rascal Danh từ
UK/ˈɹɑːskl̩/US/ˈɹæskl̩/
Nghĩa: Kẻ.
wight Danh từ
UK/waɪt/US/waɪt/
Nghĩa: Người, kẻ.
backbiter Danh từ
US/ˈbæk.baɪt.ɚ/
Nghĩa: Kẻ.
diastema Danh từ
UK/daɪəˈstiːmə/US/daɪəˈstiːmə/
Nghĩa: Kẻ, khe hở (răng).
man
UK/ˈmæn/US/ˈmæn/
- I know Tom is a greedy man.Tôi biết Tom là một kẻ tham lam.
person
UK/ˈpɜː.sən/US/ˈpɝ.sən/
band Ngoại động từ
UK/bænd/US/bænd/
Nghĩa: Kẻ, vạch, gạch.
creature Danh từ
UK/ˈkɹiː.tʃə/US/ˈkɹi.tʃɚ/
Nghĩa: Người, kẻ.
- a poor creaturekẻ đáng thương
- a good creaturekẻ có lòng tốt
individual
UK/ɪndɪˈvɪd͡ʒʊəl/US/ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əl/
specifically
UK/spɪˈsɪf.ɪ.kli/US/spɪˈsɪf.ɪ.kli/
tracer Danh từ
UK/ˈtɹeɪsə(ɹ)/US/ˈtɹeɪsɚ/
Nghĩa: Người vạch, người kẻ.
lineation Danh từ
US/ˌlɪ.ni.ˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự kẻ.
ruling Danh từ
UK/ˈɹuːlɪŋ/US/ˈɹulɪŋ/
Nghĩa: Sự kẻ (giấy).
tracing Danh từ
UK/ˈtɹeɪsɪŋ/US/ˈtɹeɪsɪŋ/
Nghĩa: Sự vạch, sự kẻ.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ tiếng Anh là gì?
"kẻ" trong tiếng Anh là trace (ngoại động từ), rascal (danh từ), wight (danh từ).