Kể lại tiếng Anh là gì?
"kể lại" trong tiếng Anh là narrate (ngoại động từ), report (động từ), relate (động từ).
narrate Ngoại động từ
UK/nəˈɹeɪt/US/ˈnæɹeɪt/
Nghĩa: Kể lại, thuật lại.
report Động từ
UK/ɹɪˈpɔːt/US/ɹɪˈpoɹt/
Nghĩa: Kể lại, nói lại, thuật lại.
- to report someone's wordsnói lại lời của ai
- to report a meetingthuật lại buổi mít tinh
relate Động từ
UK/ɹɪˈleɪt/US/ɹɪˈleɪt/
Nghĩa: Kể lại, thuật lại.
- to relate a storykể lại một câu chuyện
recite Ngoại động từ
UK/ɹɪˈsaɪt/US/ɹɪˈsaɪt/
Nghĩa: Kể lại, thuật lại, kể lể.
- to recite one's griefskể kể những nỗi đau buồn của mình
retell Ngoại động từ
UK/ɹiˈtɛl/US/ɹiˈtɛl/
Nghĩa: Nói lại, kể lại, thuật lại.
rehearse Ngoại động từ
US/ɹɪˈhɝs/
Nghĩa: Nhắc lại, kể lại.
repeatable Tính từ
UK/ɹɪˈpiːtəbəl/US/ɹɪˈpitəbəl/
Nghĩa: Có thể nhắc lại, kể lại.
repeat Ngoại động từ
UK/ɹɪˈpiːt/US/ɹɪˈpit/
Nghĩa: Kể lại; thuật lại.
- to repeat a secretkể lại một điều bí mật
relation Danh từ
UK/ɹɪˈleɪʃ(ə)n/US/ɹɪˈleɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự kể lại, sự thuật lại; chuyện kể lại.
version Danh từ
UK/ˈvɜːʒn̩/US/ˈvɝʒən/
Nghĩa: Lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả.
- the two versions of the same incidenthai cách giải thích của một sự việc
- your version on the affaircách thuật lại của anh về việc ấy
rehearsal Danh từ
UK/ɹɪˈhɜːsl̩/US/ɹɪˈhɝsl̩/
Nghĩa: Sự kể lại, sự nhắc lại.
recitation Danh từ
UK/ˌɹɛsɪˈteɪʃən/US/ˌɹɛsəˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự kể lại, sự kể lể.
- the recitation of one's woessự kể lể những nỗi khổ
recital Danh từ
UK/ɹɪˈsaɪtəl/US/ɹɪˈsaɪtəl/
Nghĩa: Sự kể lại, sự thuật lại, sự kể lể; chuyện kể lại, chuyện thuật lại.
relator Danh từ
US/rɪ.ˈleɪ.tɜː/
Nghĩa: Người kể lại, người trình bày lại.
relater Danh từ
US/rɪ.ˈleɪ.tɜː/
Nghĩa: Người kể chuyện, người kể lại.
deliverer Danh từ
US/dɪ.ˈlɪ.vɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người kể lại, người thuật lại; người nói.
retold Ngoại động từ
Nghĩa: Nói lại, kể lại, thuật lại.
Câu hỏi thường gặp
Kể lại tiếng Anh là gì?
"kể lại" trong tiếng Anh là narrate (ngoại động từ), report (động từ), relate (động từ).