TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm lộn xộn tiếng Anh là gì?

"làm lộn xộn" trong tiếng Anh là confuse (ngoại động từ), mess (ngoại động từ), tumble (ngoại động từ).

confuse Ngoại động từ

UK/kənˈfjuːz/US/kənˈfjuz/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn.

Xem đầy đủ từ "confuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mess Ngoại động từ

UK/mɛs/US/mɛs/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng.

  • to mess up a planlàm hỏng một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "mess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tumble Ngoại động từ

UK/ˈtʌmbl̩/US/ˈtʌmbl̩/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm rối tung, xáo trộn.

  • the bed is all tumbledgiường rối tung cả lên
  • to tumble someone's hairlàm rối bù đầu ai

Xem đầy đủ từ "tumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disorder Ngoại động từ

UK/dɪsˈɔːdə(ɹ)/US/dɪsˈɔɹdɚ/

Nghĩa: Làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "disorder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tangle Ngoại động từ

US/ˈteɪ̯ŋɡəl/

Nghĩa: Làm rối, làm rối tung, làm lộn xộn.

  • to tangle one's hairlàm rối tóc

Xem đầy đủ từ "tangle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clutter Ngoại động từ

UK/ˈklʌtə(ɹ)/US/ˈklʌtɚ/

Nghĩa: + up) làm bừa bộn, làm lộn xộn.

  • a desk cluttered up with books and paperbàn bừa bộn những sách và giấy

Xem đầy đủ từ "clutter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unsettle Ngoại động từ

UK/ʌnˈsɛtəl/US/ʌnˈsɛtəl/

Nghĩa: Làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối.

Xem đầy đủ từ "unsettle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

muddle Ngoại động từ

UK/ˈmʌdl̩/US/ˈmʌd(ə)l/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng.

  • to muddle a joblàm hỏng một công việc

Xem đầy đủ từ "muddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disarray Ngoại động từ

UK/dɪsəˈɹeɪ/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm xáo trộn.

Xem đầy đủ từ "disarray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jumble Ngoại động từ

UK/ˈd͡ʒʌmbəl/US/ˈd͡ʒʌmbəl/

Nghĩa: Trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung.

Xem đầy đủ từ "jumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disarrange Ngoại động từ

US/ˌdɪs.ə.ˈreɪndʒ/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm xáo trộn.

Xem đầy đủ từ "disarrange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flub Ngoại động từ

UK/flʌb/US/flʌb/

Nghĩa: Làm lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "flub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make hay of Cụm từ

Nghĩa: Làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì).

Xem đầy đủ từ "make hay of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

club Động từ

UK/klʌb/US/klʌb/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm rối loạn hàng ngũ, gây chuyện ba gai (trong đơn vị).

Xem đầy đủ từ "club": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confound Ngoại động từ

UK/kənˈfaʊnd/US/kənˈfaʊnd/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm lẫn lộn, xáo trộn lung tung (đồ vật).

  • horse and foot were confounded togetherkỵ binh, bộ binh lẫn lộn lung tung cả

Xem đầy đủ từ "confound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bungle Động từ

UK/ˈbʌŋɡ(ə)l/US/ˈbʌŋɡ(ə)l/

Nghĩa: Làm lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "bungle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perturb Ngoại động từ

UK/pəˈtɜːb/US/pəɹˈtɜɹb/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm xao xuyến, làm lo sợ.

Xem đầy đủ từ "perturb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disarrangement Danh từ

US/ˌdɪs.ə.ˈreɪndʒ.mənt/

Nghĩa: Sự làm lộn xộn, sự làm xáo trộn.

Xem đầy đủ từ "disarrangement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

derangement Danh từ

UK/dɪˈɹeɪnd͡ʒmənt/US/dɪˈɹeɪnd͡ʒmənt/

Nghĩa: Sự xáo trộn, sự làm lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "derangement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bungler Danh từ

US/ˈbəŋ.ɡə.lɜː/

Nghĩa: Người làm lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "bungler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tampering Danh từ

US/ˈtæm.pɜ.ːiɳ/

Nghĩa: Sự lục lọi, sự xáo trộn, sự làm lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "tampering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm lộn xộn tiếng Anh là gì?

"làm lộn xộn" trong tiếng Anh là confuse (ngoại động từ), mess (ngoại động từ), tumble (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.