Lát tiếng Anh là gì?
"lát" trong tiếng Anh là moment (danh từ), pave (ngoại động từ), while (danh từ).
moment Danh từ
UK/ˈməʊmənt/US/ˈmoʊmənt/
Nghĩa: Chốc, lúc, lát.
- wait a momentđợi một lát
- at any momentbất cứ lúc nào
pave Ngoại động từ
UK/peɪv/US/peɪv/
Nghĩa: Lát (đường, sàn...).
while Danh từ
UK/ʍaɪl/US/ʍaɪl/
Nghĩa: Lúc, chốc, lát.
- Sit down with me for a while.Ngồi đây với tôi một lát.
- They had a rest for a while.Họ nghỉ ngơi một lát.
chop Danh từ
UK/t͡ʃɒp/US/t͡ʃɑp/
Nghĩa: lát
tarmac Động từ
UK/ˈtɑː(ɹ)mæk/US/ˈtɑː(ɹ)mæk/
Nghĩa: Lát (đường).
slice
UK/slaɪs/US/slaɪs/
- He took the bread and cut himself two slices.Anh ấy đã cầm lấy ổ bánh mì và tự cắt lấy hai lát.
- Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
cover
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
last Danh từ
UK/lɑːst/US/læst/
Nghĩa: Lát (đơn vị đo trọng tải của tàu thuỷ, bằng 2.000 kg).
tick Danh từ
UK/tɪk/US/tɪk/
Nghĩa: Chút, lát, khoảnh khắc, giây lát.
- in a ticktrong khoảnh khắc, trong giấy lát
- in half ticktrong giây lát
lapse Danh từ
UK/læps/US/læps/
Nghĩa: Khoảng, quãng, lát, hồi.
- a lapse of timemột khoảng thời gian
crab-pot Danh từ
US/ˈkræb.ˈpɑːt/
Nghĩa: Lát, thoáng.
- in a crab-potchỉ một thoáng
minute Danh từ
UK/ˈmɪnɪt/US/ˈmɪnɪt/
Nghĩa: Một lúc, một lát, một thời gian ngắn.
- wait a minute!đợi một lát
awhile Phó từ
UK/əˈwaɪl/US/əˈwaɪl/
Nghĩa: Một lúc, một lát, một chốc.
snatch Danh từ
UK/snæt͡ʃ/US/snæt͡ʃ/
Nghĩa: Thời gian ngắn, một lúc, một lát.
- a snatch of sleepgiấc ngủ chợp đi một lát
- to work by snatcheslàm việc bữa đực bữa cái; làm việc theo hứng (thích thì làm, không thích thì thôi)
eye-wink Danh từ
US/ˈɑɪ.ˈwɪŋk/
Nghĩa: Một lát, một lúc.
Câu hỏi thường gặp
Lát tiếng Anh là gì?
"lát" trong tiếng Anh là moment (danh từ), pave (ngoại động từ), while (danh từ).