Miếng tiếng Anh là gì?
"miếng" trong tiếng Anh là piece (danh từ), crumb (danh từ), segment (danh từ).
piece Danh từ
UK/piːs/US/piːs/
Nghĩa: Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...
- I want to eat a piece of cake.Tôi muốn ăn một miếng bánh.
- I want a piece of candy.Tôi muốn 1 miếng kẹo
crumb Danh từ
UK/kɹʌm/US/kɹʌm/
Nghĩa: Miếng, mẫu, mảnh vụn.
- crumbs of breadnhững mẫu bánh mì vụn
segment Danh từ
UK/ˈsɛɡ.mənt/US/ˈsɛɡ.mənt/
Nghĩa: Đoạn, khúc, đốt, miếng.
- a segment of and orangemột miếng cam
sliver Danh từ
UK/ˈslɪvə/US/ˈslɪvɚ/
Nghĩa: Miếng, mảnh (gỗ).
tatter Danh từ
UK/ˈtætə(ɹ)/US/ˈtætə(ɹ)/
Nghĩa: Miếng, mảnh (vải, giấy).
- to tear to tattersxé vụn ra từng mảnh
bit Danh từ
UK/ˈbɪt/US/ˈbɪt/
Nghĩa: Miếng (thức ăn...); mảnh mẫu.
- a dainty bitmột miếng ngon
- a bit of woodmột mẫu gỗ
lump Danh từ
UK/lʌmp/US/lʌmp/
Nghĩa: Cục, tảng, miếng.
- a lump of sugarmột cục đường
- a lump of claymột cục đất sét
mouthful Danh từ
UK/ˈmaʊθfʊl/US/ˈmaʊθfʊl/
Nghĩa: Miếng (đầy mồm).
- at a mouthfulchỉ một miếng
morsel Danh từ
UK/ˈmɔːsəl/US/ˈmɔɹsəl/
Nghĩa: Miếng, mấu.
cantle Danh từ
UK/ˈkantəl/US/ˈkæntəl/
Nghĩa: Miếng; khoanh, khúc.
bite Danh từ
UK/baɪt/US/baɪt/
Nghĩa: Miếng (thức ăn); thức ăn.
- a bite of foodmột miếng ăn
- without bite and supkhông cơm nước gì cả
swallow Danh từ
UK/ˈswɒl.əʊ/US/ˈswɑ.loʊ/
Nghĩa: Miếng, ngụm.
stroke Danh từ
UK/stɹəʊk/US/stɹoʊk/
Nghĩa: Nước bài, nước đi, "cú", "miếng", "đòn"; sự thành công lớn.
- to invent a new stroke in cricketphát minh ra một "cú" mới trong crickê
- a stroke of geniusmột ý kiến độc đáo
smack Danh từ
UK/smæk/US/smæk/
Nghĩa: Mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu).
dab Danh từ
UK/dæb/US/dæb/
Nghĩa: Miếng, cục (cái gì mềm).
- a dab of cheesemiếng phó mát
holus-bolus Phó từ
US/ˌhoʊ.ləs.ˈboʊ.ləs/
Nghĩa: Một hơi, một mạch, một miếng (ăn, uống).
Câu hỏi thường gặp
Miếng tiếng Anh là gì?
"miếng" trong tiếng Anh là piece (danh từ), crumb (danh từ), segment (danh từ).