Phát hiện tiếng Anh là gì?
"phát hiện" trong tiếng Anh là discover (động từ), detect (động từ), scent (động từ).
discover Động từ
UK/dɪˈskʌvə/US/dɪˈskʌvɚ/
Nghĩa: phát hiện, phát kiến
- Who discovered radium?Ai đã phát hiện ra ra-di-um?
- Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan.Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.
detect Động từ
UK/dɪˈtɛkt/
Nghĩa: phát hiện, dò ra
scent Động từ
UK/sɛnt/US/sɛnt/
Nghĩa: Đánh hơi, phát hiện.
- to scent a treacheryphát hiện một sự phản bội
finding Danh từ
UK/ˈfaɪndɪŋ/US/ˈfaɪndɪŋ/
Nghĩa: Sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh.
- I asked Tom to confirm my findings.Tôi đã yêu cầu Tom xác nhận những phát hiện của tôi.
unhele Ngoại động từ
Nghĩa: Phát hiện; phát giác; khám phá.
trace out Cụm động từ
Nghĩa: Vạch; phát hiện, tìm ra; xác định (ngày tháng, nguồn gốc, vị trí, kích thước...).
find out
- I found out my wife cheated on me.Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.
spot Ngoại động từ
UK/spɒt/US/spɑt/
Nghĩa: (hàng không) phát hiện (vị trí, mục tiêu...).
smoke Ngoại động từ
UK/sməʊk/US/smoʊk/
Nghĩa: Khám phá, phát hiện.
spy Ngoại động từ
UK/spaɪ/US/spaɪ/
Nghĩa: Nhận ra, nhận thấy, phát hiện.
- to spy someone's faultsphát hiện ra những sai lầm của ai
unearth Ngoại động từ
UK/ʌnˈɜː(ɹ)θ/US/ʌnˈɜː(ɹ)θ/
Nghĩa: Mò ra, tìm ra, phát hiện.
spier Ngoại động từ
US/ˈspɑɪ.ər/
Nghĩa: Nhận ra, nhận thấy, phát hiện.
- to spy someone's faultsphát hiện ra những sai lầm của ai
tracer Danh từ
UK/ˈtɹeɪsə(ɹ)/US/ˈtɹeɪsɚ/
Nghĩa: Người truy nguyên; người phát hiện.
revealing Tính từ
UK/ɹɪˈviːlɪŋ/US/ɹɪˈvilɪŋ/
Nghĩa: Phát hiện, khám phá.
Câu hỏi thường gặp
Phát hiện tiếng Anh là gì?
"phát hiện" trong tiếng Anh là discover (động từ), detect (động từ), scent (động từ).