TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phê chuẩn tiếng Anh là gì?

"phê chuẩn" trong tiếng Anh là sanction (ngoại động từ), ratify (ngoại động từ), approve (ngoại động từ).

sanction Ngoại động từ

US/ˈseɪ̯ŋkʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Phê chuẩn, thừa nhận, đồng ý.

  • with the sanction of the authorvới sự đồng ý của tác giả

Xem đầy đủ từ "sanction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ratify Ngoại động từ

UK/ˈɹætɪfaɪ/US/ˈɹætɪfaɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Thông qua, phê chuẩn.

  • to ratify a contractthông qua một hợp đồng

Xem đầy đủ từ "ratify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approve Ngoại động từ

UK/əˈpɹuːv/US/əˈpɹuːv/ giọng máy

Nghĩa: Xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y.

  • The motion was approved by twenty votes and two abstentions.Bản kiến nghị được phê chuẩn với hai mươi phiếu ủng hộ và hai phiếu trắng.

Xem đầy đủ từ "approve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

validate Ngoại động từ

UK/ˈvæl.ɪ.deɪt/US/ˈvæl.ɪ.deɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho có giá trị, làm cho có hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "validate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confirm Ngoại động từ

UK/kənˈfɜːm/US/kənˈfɝm/ giọng người thật

Nghĩa: Thừa nhận, phê chuẩn.

  • to confirm a treatyphê chuẩn một bản hiệp ước

Xem đầy đủ từ "confirm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affirm Động từ

UK/əˈfɜːm/US/əˈfɝm/ giọng người thật

Nghĩa: Xác nhận, phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "affirm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approbate Ngoại động từ

US/ˈæ.prə.ˌbeɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "approbate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

countersign Ngoại động từ

Nghĩa: Phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "countersign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approval Danh từ

UK/əˈpɹuːvəl/US/əˈpɹuvəl/ giọng người thật

Nghĩa: Sự phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "approval": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confirmation Danh từ

UK/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/US/ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự thừa nhận, sự phê chuẩn.

  • the confirmation of a treatysự phê chuẩn một hiệp ước

Xem đầy đủ từ "confirmation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

validation Danh từ

UK/ˌvæl.əˈdeɪ.ʃən/US/ˌvæl.əˈdeɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị.

Xem đầy đủ từ "validation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affirmation Danh từ

US/æfɝˈmeɪʃn/ giọng người thật

Nghĩa: Sự xác nhận; sự phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "affirmation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assent Danh từ

UK/əˈsɛnt/US/əˈsɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chuẩn y, sự phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "assent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ratifier Danh từ

Nghĩa: Người phê chuẩn, người thông qua.

Xem đầy đủ từ "ratifier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ratification Danh từ

UK/ˌɹætɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌɹætɪfɪˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông qua, sự phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "ratification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approver Danh từ

UK/əˈpɹuːvɚ/US/əˈpɹuːvɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "approver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imprimatur Danh từ

UK/ˌɪm.pɹɪˈmeɪ.tə/US/ˌɪm.pɹɪˈmɑ.tɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự phê chuẩn, sự chuẩn y, sự đồng ý, sự tán thành.

  • the imprimatur of literary criticssự tán thành của các nhà phê bình văn học

Xem đầy đủ từ "imprimatur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

on approbation Cụm từ

Nghĩa: Sự phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "on approbation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phê chuẩn tiếng Anh là gì?

"phê chuẩn" trong tiếng Anh là sanction (ngoại động từ), ratify (ngoại động từ), approve (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sanction": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "ratify": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "confirm": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "affirm": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "approval": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "validation": Speaker: Qwertygiy Recorder: Qwertygiy, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "affirmation": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "imprimatur": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.