Quan niệm tiếng Anh là gì?
"quan niệm" trong tiếng Anh là idea (danh từ), concept (danh từ), conception (danh từ).
idea Danh từ
UK/aɪ̯ˈdɪə̯/US/aɪ̯ˈdi.ə/
Nghĩa: Quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến.
- a fixed ideaquan niệm cố định
- the young idealối nghĩ trẻ thơ, trí óc trẻ thơ
concept Danh từ
UK/ˈkɒn.sɛpt/US/ˈkɑn.sɛpt/
Nghĩa: Khái niệm, quan niệm.
conception Danh từ
UK/kənˈsɛpʃən/US/kənˈsɛpʃən/
Nghĩa: Quan niệm, nhận thức.
- to have a clear conception ofcó một quan niệm rõ ràng về
mindset Danh từ
US/ˈmaɪn(d)ˌsɛt/
Nghĩa: Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ.
ideal Tính từ
UK/aɪˈdɪəl/US/aɪˈdi(ə)l/
Nghĩa: Quan niệm, (thuộc) tư tưởng.
understanding Danh từ
UK/ʌndəˈstandɪŋ/US/ˌʌndɚˈstændɪŋ/
Nghĩa: Quan niệm.
- in my understanding of the mattertheo quan niệm của tôi về việc này
ideate Động từ
US/ˈaɪdieɪt/
Nghĩa: Tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về.
think
UK/ˈθɪŋk/US/ˈθɪŋk/
believe
UK/bɪˈliːv/US/bɪˈliv/
light Danh từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: Trạng thái, phương diện, quan niệm.
- in a good lightở chỗ có nhiều ánh sáng, ở chỗ rõ nhất (dễ trông thấy nhất); với quan niệm đúng, với cách hiểu đúng (một vấn đề)
- to place something in a good lighttrình bày cái gì một cách tốt đẹp
opinion
UK/əˈpɪn.jən/US/əˈpɪn.jən/
image Danh từ
UK/ˈɪm.ɪd͡ʒ/US/ˈɪm.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Ý niệm, ý tưởng, quan niệm.
figure out Cụm động từ
Nghĩa: Hiểu, quan niệm.
ideation Danh từ
UK/ˌaɪ.diˈeɪ.ʃən/US/ˌaɪ.diˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra.
ideational Tính từ
UK/ʌɪdɪˈeɪʃən(ə)l/
Nghĩa: Sự tưởng tượng, (thuộc) sự quan niệm.
Câu hỏi thường gặp
Quan niệm tiếng Anh là gì?
"quan niệm" trong tiếng Anh là idea (danh từ), concept (danh từ), conception (danh từ).