TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thông tiếng Anh là gì?

"thông" trong tiếng Anh là pine (danh từ), facile (tính từ), good.

pine Danh từ

UK/paɪn/US/paɪn/

Nghĩa: thông, tùng

Xem đầy đủ từ "pine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

facile Tính từ

UK/ˈfæs.aɪl/US/ˈfæs.əl/

Nghĩa: Dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "facile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

good

UK/ɡʊd/US/ɡʊd/

Xem đầy đủ từ "good": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open Tính từ

UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/

Nghĩa: Thông, không bị tắn nghẽn.

  • an open roadđường không bị tắc nghẽn

Xem đầy đủ từ "open": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draw Nội động từ

UK/dɹɔː/US/dɹɑ/

Nghĩa: Thông (lò sưởi, ống khói...).

Xem đầy đủ từ "draw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cross

UK/kɹɒs/US/kɹɔs/

Xem đầy đủ từ "cross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swab Ngoại động từ

UK/swɒb/US/swɒb/

Nghĩa: Thông (nòng súng).

Xem đầy đủ từ "swab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

run-through

UK/ˈɹʌnˌθɹuː/US/ˈɹʌnˌθɹuː/

Xem đầy đủ từ "run-through": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear off

Xem đầy đủ từ "clear off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unchoke

Xem đầy đủ từ "unchoke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unclog

Xem đầy đủ từ "unclog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swob Ngoại động từ

Nghĩa: Thông (nòng súng).

Xem đầy đủ từ "swob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sound Danh từ

UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/

Nghĩa: Cái thông.

Xem đầy đủ từ "sound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

probe Danh từ

UK/pɹəʊb/US/pɹoʊb/

Nghĩa: Cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...).

Xem đầy đủ từ "probe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pine-tree Danh từ

US/ˈpɑɪn.ˈtri/

Nghĩa: Cây thông.

Xem đầy đủ từ "pine-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piny Tính từ

Nghĩa: Cây thông; giống cây thông.

Xem đầy đủ từ "piny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

probang Danh từ

US/ˈproʊ.ˌbæŋ/

Nghĩa: Cái thông, que thông (ống thực quản...).

Xem đầy đủ từ "probang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stylet Danh từ

US/stɑɪ.ˈlɛt/

Nghĩa: Cái thông, que thăm.

Xem đầy đủ từ "stylet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skilled

UK/skɪld/US/skɪld/

Xem đầy đủ từ "skilled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drew Nội động từ

UK/dɹuː/US/dɹuː/

Nghĩa: Thông (lò sưởi, ống khói...).

Xem đầy đủ từ "drew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drawn Nội động từ

UK/dɹɔːn/US/dɹɔn/

Nghĩa: Thông (lò sưởi, ống khói...).

Xem đầy đủ từ "drawn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thông tiếng Anh là gì?

"thông" trong tiếng Anh là pine (danh từ), facile (tính từ), good.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.