Thú nhận tiếng Anh là gì?
"thú nhận" trong tiếng Anh là confess (động từ), own (nội động từ), come clean (cụm động từ).
confess Động từ
UK/kənˈfɛs/US/kənˈfɛs/
Nghĩa: Thú tội, thú nhận.
- Tom finally confessed.Tom cuối cùng cũng thú nhận.
- He confessed everything to me.Anh ấy thú nhận tất cả với tôi.
own Nội động từ
UK/əʊn/US/oʊn/
Nghĩa: Thú nhận, đầu thú.
- to own to having done somethingthú nhận là đã làm việc gì
come clean Cụm động từ
Nghĩa: Thú nhận, nói hết.
make a cleans breast of Cụm từ
Nghĩa: Thú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm.
Xem đầy đủ từ "make a cleans breast of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
avow Ngoại động từ
UK/əˈvaʊ/US/əˈvaʊ/
Nghĩa: Nhận; thừa nhận; thú nhận.
- to avow one's faultsnhận khuyết điểm (lỗi)
- to avow oneself...tự nhận là... tự thú nhận là
own up Cụm động từ
Nghĩa: (Thông tục) Thú, thú nhận.
undenied Tính từ
Nghĩa: Không chối cãi; thú nhận.
admit Ngoại động từ
UK/ədˈmɪt/US/ədˈmɪt/
Nghĩa: Nhận, thừa nhận; thú nhận.
acknowledge
UK/əkˈnɒl.ɪd͡ʒ/US/əkˈnɑ.lɪd͡ʒ/
admit to
admission Danh từ
UK/ædˈmɪʃ.n̩/US/ədˈmɪʃən/
Nghĩa: Sự nhận, sự thú nhận.
- to make full admission s’'thú nhận hết
allowance Danh từ
US/əˈlaʊɪns/
Nghĩa: Sự thừa nhận, sự công nhận, sự thú nhận.
- by his own allowancedo chính anh ta thừa nhận
confession Danh từ
UK/kənˈfɛʃən/US/kənˈfɛʃən/
Nghĩa: Sự thú tội, sự thú nhận.
avowal Danh từ
Nghĩa: Sự nhận; sự thừa nhận; sự thú nhận.
avouchment Danh từ
Nghĩa: Sự nhận, sự thú nhận.
Câu hỏi thường gặp
Thú nhận tiếng Anh là gì?
"thú nhận" trong tiếng Anh là confess (động từ), own (nội động từ), come clean (cụm động từ).