Thúc tiếng Anh là gì?
"thúc" trong tiếng Anh là urge (ngoại động từ), spur (ngoại động từ), poke (ngoại động từ).
urge Ngoại động từ
UK/ɜːd͡ʒ/US/ɝd͡ʒ/
Nghĩa: Thúc, thúc giục, giục giã.
- Lawyers will urge the parents to take further legal action.Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
- to urge the horse onwardthúc ngựa tiến lên
spur Ngoại động từ
UK/spɜː/US/spɝ/
Nghĩa: Thúc (ngựa).
poke Ngoại động từ
UK/pəʊk/US/poʊk/
Nghĩa: Chọc, thúc, thích, ấn, ẩy (bằng ngón tay, đầu gậy).
- to poke someone in the ribsthúc vào sườn ai
- to poke something inấn vào cái gì
prod Động từ
UK/pɹɒd/US/pɹɑd/
Nghĩa: Chọc, đâm, thúc.
- to prod the cows on with a stickcầm gậy thúc bò đi
nudge Ngoại động từ
UK/nʌd͡ʒ/US/nʌd͡ʒ/
Nghĩa: Đẩy nhẹ, hích, thúc (để gây chú ý), đặc biệt là bằng khuỷu tay.
dig in Cụm động từ
Nghĩa: Thúc, ấn sâu, thọc (cái thúc ngựa, đầu mũi kiếm...).
dig Ngoại động từ
UK/dɪɡ/US/dɪɡ/
Nghĩa: Thúc, ấn sâu, thọc sâu.
- to dig a stick into the sandấn sâu cái gậy xuống cát
- to dig somebody in the ribsthúc vào sườn ai
job Nội động từ
UK/d͡ʒɒb/US/d͡ʒɑb/
Nghĩa: Đâm, thúc.
push
UK/pʊʃ/US/pʊʃ/
uncle
UK/ˈʌŋ.kl̩/US/ˈʌŋ.kl̩/
press
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/
bustle Động từ
UK/ˈbʌsəl/US/ˈbʌsəl/
Nghĩa: Giục, thúc, giục giã.
- she bustled her children off to schoolbà ta giục các con đi học
shove
UK/ʃʌv/US/ʃʌv/
pinch Ngoại động từ
UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/
Nghĩa: Giục, thúc (ngựa trong cuộc chạy đua).
jab
UK/d͡ʒæb/US/d͡ʒæb/
spank Ngoại động từ
US/ˈspeɪ̯ŋk/
Nghĩa: Thúc, giục (bằng cách phát vào đít).
dun
UK/dʌn/US/dʌn/
proding Danh từ
Nghĩa: Sự chọc, sự đâm, sự thúc; hành động đâm, chọc, thúc.
forcing Danh từ
UK/ˈfɔː(ɹ).sɪŋ/US/ˈfɔɹ.sɪŋ/
Nghĩa: Sự bắt buộc, sự cưỡng, sự thúc.
Câu hỏi thường gặp
Thúc tiếng Anh là gì?
"thúc" trong tiếng Anh là urge (ngoại động từ), spur (ngoại động từ), poke (ngoại động từ).