TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Than van tiếng Anh là gì?

"than van" trong tiếng Anh là lament (nội động từ), plain (nội động từ), moan (động từ).

lament Nội động từ

UK/ləˈmɛnt/US/ləˈmɛnt/

Nghĩa: Than van, rên rỉ, than khóc, kêu than.

Xem đầy đủ từ "lament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plain Nội động từ

UK/pleɪn/US/pleɪn/

Nghĩa: (thơ ca) than khóc, than van.

Xem đầy đủ từ "plain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moan Động từ

UK/məʊn/US/moʊn/

Nghĩa: Than van, kêu van, rền rĩ.

Xem đầy đủ từ "moan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whine Nội động từ

US/ˈʍɑɪn/

Nghĩa: Rên rỉ, than van; khóc nhai nhi (trẻ con).

  • to be always whining about something or otherluôn luôn than van về việc này hay việc nọ

Xem đầy đủ từ "whine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wail Động từ

UK/weɪl/US/weɪl/

Nghĩa: Than van, than khóc, rền rĩ.

  • to wail [over] one's misfortunesthan van về những nỗi bất hạnh của mình
  • the wind was wailinggió than van

Xem đầy đủ từ "wail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bellyache Nội động từ

UK/ˈbɛliˌeɪk/US/ˈbɛliˌeɪk/

Nghĩa: Lóng rên rỉ, than van.

Xem đầy đủ từ "bellyache": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moanful Tính từ

Nghĩa: Than van, rền rĩ; bi thảm, ai oán; buồn bã.

Xem đầy đủ từ "moanful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moaningly Phó từ

Nghĩa: Than van, rền rĩ; bi thảm, ai oán; buồn bã.

Xem đầy đủ từ "moaningly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wailful Tính từ

UK/ˈweɪlfəl/

Nghĩa: Than van, rền rĩ, ai oán.

  • a wailful crytiếng kêu ai oán

Xem đầy đủ từ "wailful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

belly-ache Nội động từ

Nghĩa: Rên rỉ, than van.

Xem đầy đủ từ "belly-ache": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complain Nội động từ

UK/kəmˈpleɪn/US/kəmˈpleɪn/

Nghĩa: Than van, rền rĩ.

Xem đầy đủ từ "complain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plangent Tính từ

UK/ˈplænd͡ʒənt/US/ˈplænd͡ʒənt/

Nghĩa: Thảm thiết; than van, nài nỉ.

Xem đầy đủ từ "plangent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deleful Danh từ

Nghĩa: Than van, ai oán (giọng).

Xem đầy đủ từ "deleful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doleful Danh từ

UK/ˈdoʊlfəl/US/ˈdoʊlfəl/

Nghĩa: Than van, ai oán.

Xem đầy đủ từ "doleful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snivel Nội động từ

UK/ˈsnɪvəl/US/ˈsnɪvəl/

Nghĩa: Rên rỉ, than van (làm ra vẻ thương xót...).

Xem đầy đủ từ "snivel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sorrow Danh từ

UK/ˈsɒɹəʊ/US/ˈsɑɹoʊ/

Nghĩa: Sự kêu than, sự than van.

Xem đầy đủ từ "sorrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dole Danh từ

UK/dəʊl/US/doʊl/

Nghĩa: Lời than van.

Xem đầy đủ từ "dole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jeremiad Danh từ

UK/ˌd͡ʒɛɹ.əˈmaɪ.əd/US/ˌd͡ʒɛɹ.əˈmaɪ.əd/

Nghĩa: Lời than van; lời than van ai oán.

Xem đầy đủ từ "jeremiad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plangency Danh từ

US/ˈplæn.dʒənt.si/

Nghĩa: Tính thảm thiết; tính than van, tính nài nỉ.

Xem đầy đủ từ "plangency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Than van tiếng Anh là gì?

"than van" trong tiếng Anh là lament (nội động từ), plain (nội động từ), moan (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.