TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thanh tiếng Anh là gì?

"thanh" trong tiếng Anh là exquisite (tính từ), tone (danh từ), barie (danh từ).

exquisite Tính từ

UK/ɪkˈskwɪzɪt/

Nghĩa: Thanh, thanh tú.

Xem đầy đủ từ "exquisite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tone Danh từ

UK/ˈtəʊn/US/ˈtoʊn/

Nghĩa: thanh điệu, giọng, thanh

  • How many tones are there in Vietnamese?Có bao nhiêu thanh điệu trong tiếng Việt?

Xem đầy đủ từ "tone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barie Danh từ

Nghĩa: Thanh, thỏi.

Xem đầy đủ từ "barie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenuously Phó từ

US/ˈtɛn.jə.wəs.li/

Nghĩa: Mảnh, thanh, mỏng manh (chỉ).

Xem đầy đủ từ "tenuously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bar Danh từ

UK/bɑː/US/bɑɹ/

Nghĩa: Thanh, thỏi.

  • We need an iron bar.Chúng ta cần một thanh sắt.
  • a bar of chocolatethanh sôcôla

Xem đầy đủ từ "bar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sound

UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/

  • Can't you hear the sound?Mày có nghe thấy âm thanh đó không?
  • The resonating stereo sound is deafening.Âm thanh stereo cộng hưởng thật chói tai.

Xem đầy đủ từ "sound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fine

UK/ˈfaɪ̯n/US/ˈfaɪ̯n/

Xem đầy đủ từ "fine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

noise

UK/ˈnoɪ̯z/US/ˈnoɪ̯z/

Xem đầy đủ từ "noise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thin

UK/ˈθɪn/US/ˈθɪn/

Xem đầy đủ từ "thin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pure

UK/ˈpjʊə/US/ˈpjʊɚ/

Xem đầy đủ từ "pure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tablet Danh từ

UK/ˈtæblət/US/ˈtæblət/

Nghĩa: Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).

Xem đầy đủ từ "tablet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slab Danh từ

UK/slæb/US/slæb/

Nghĩa: Thanh, tấm.

  • slab of chocolatethanh sôcôla

Xem đầy đủ từ "slab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

verge Danh từ

UK/vɜːd͡ʒ/US/vɝd͡ʒ/

Nghĩa: Thanh, cần.

Xem đầy đủ từ "verge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grue

UK/ɡɹuː/US/ɡɹuː/

Xem đầy đủ từ "grue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Qing dynasty

UK/t͡ʃɪŋ ˌdaɪnəsti/US/t͡ʃɪŋ ˌdaɪnəsti/

Xem đầy đủ từ "Qing dynasty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh tiếng Anh là gì?

"thanh" trong tiếng Anh là exquisite (tính từ), tone (danh từ), barie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.