TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trôi chảy tiếng Anh là gì?

"trôi chảy" trong tiếng Anh là fluent (tính từ), fluently (phó từ), smooth (tính từ).

fluent Tính từ

UK/ˈfluːənt/US/ˈfluənt/ giọng người thật

Nghĩa: Lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát.

Xem đầy đủ từ "fluent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fluently Phó từ

US/ˈfluː.ənt.li/ giọng máy

Nghĩa: Trôi chảy; lưu loát.

Xem đầy đủ từ "fluently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smooth Tính từ

UK/smuːð/US/smuːð/ giọng người thật

Nghĩa: Trôi chảy, êm thấm.

  • a smooth crossingmột cuộc đi biển yên sóng lặng

Xem đầy đủ từ "smooth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flowingly Phó từ

Nghĩa: Trôi chảy, lưu loát.

Xem đầy đủ từ "flowingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

facile Tính từ

UK/ˈfæs.aɪl/US/ˈfæs.əl/ giọng người thật

Nghĩa: Dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "facile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glidingly Phó từ

Nghĩa: Nhẹ lướt đi, trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "glidingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

like a clock Cụm từ

Nghĩa: Đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy.

  • everything went like a clockmọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều

Xem đầy đủ từ "like a clock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unlaboured Tính từ

Nghĩa: Thanh thoát, trôi chảy, lưu loát; tự nhiên, không gò ép (lối thành văn).

Xem đầy đủ từ "unlaboured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round Tính từ

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/ giọng người thật

Nghĩa: Lưu loát, trôi chảy (văn).

  • a round stylevăn phong lưu loát

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smoothly

UK/ˈsmuːðli/US/ˈsmuːðli/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "smoothly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oily Tính từ

UK/ˈɔɪli/US/ˈɔɪli/ giọng máy

Nghĩa: Trơn tru, trôi chảy.

  • oily stylevăn trôi chảy

Xem đầy đủ từ "oily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flawlessly

UK/ˈflɔːləsli/US/ˈflɔləsli/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "flawlessly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

faultlessly

UK/ˈfɔːlt.ləs.li/US/ˈfɔlt.ləs.li/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "faultlessly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volubly Phó từ

Nghĩa: Lưu loát, trơn tru, trôi chảy, nhanh, thanh thoát (một bài nói).

Xem đầy đủ từ "volubly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

facility Danh từ

UK/fəˈsɪlɪti/US/fəˈsɪlɪti/ giọng người thật

Nghĩa: Sự dễ dàng, sự trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "facility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fluency Danh từ

UK/ˈfluːənsi/US/ˈfluːənsi/ giọng người thật

Nghĩa: Sự lưu loát, sự trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "fluency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smoothness Danh từ

US/ˈsmuːð.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm.

Xem đầy đủ từ "smoothness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oiliness Danh từ

US/ˈɔɪ.li.nəs/ giọng người thật

Nghĩa: Sự trơn tru, sự trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "oiliness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flowing Danh từ

UK/ˈfləʊ.ɪŋ/US/ˈfloʊ.ɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn).

Xem đầy đủ từ "flowing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trôi chảy tiếng Anh là gì?

"trôi chảy" trong tiếng Anh là fluent (tính từ), fluently (phó từ), smooth (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "fluent": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "smooth": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "facile": FreeMediaKid!, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "round": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "smoothly": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "flawlessly": Speaker: Qwertygiy Recorder: Qwertygiy, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "faultlessly": Speaker: Qwertygiy Recorder: Qwertygiy, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "facility": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fluency": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "oiliness": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "flowing": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.