TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xới tiếng Anh là gì?

"xới" trong tiếng Anh là dig (ngoại động từ), hoe (động từ), dig up (cụm động từ).

dig Ngoại động từ

UK/dɪɡ/US/dɪɡ/

Nghĩa: Đào bới, xới, cuốc (đất...).

  • to dig a holeđào một cái lỗ
  • to dig potatoesbới khoai

Xem đầy đủ từ "dig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hoe Động từ

UK/həʊ/US/hoʊ/

Nghĩa: Cuốc; xới; giẫy (cỏ...).

Xem đầy đủ từ "hoe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dig up Cụm động từ

Nghĩa: Xới (đất); đào lên, bới lên (khoai...).

Xem đầy đủ từ "dig up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spuddle Nội động từ

Nghĩa: Đào, xới.

Xem đầy đủ từ "spuddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hometown

US/ˈhoʊmˌtaʊn/

Xem đầy đủ từ "hometown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

country

UK/ˈkʌntɹi/US/ˈkʌntɹi/

Xem đầy đủ từ "country": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

area

UK/ˈɛəɹi.ə/

Xem đầy đủ từ "area": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

land

UK/lænd/US/lænd/

Xem đầy đủ từ "land": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

region

UK/ˈɹiːd͡ʒən/US/ˈɹi.d͡ʒən/

Xem đầy đủ từ "region": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scoop

UK/skuːp/US/skup/

Xem đầy đủ từ "scoop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plow Ngoại động từ

US/plaʊ/

Nghĩa: Xới (một đường).

Xem đầy đủ từ "plow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plough Ngoại động từ

UK/plaʊ/US/plaʊ/

Nghĩa: Xới (một đường).

Xem đầy đủ từ "plough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

earth up

Xem đầy đủ từ "earth up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn-up

US/ˈtɜːn.ˈəp/

Xem đầy đủ từ "turn-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

digger Danh từ

UK/ˈdɪɡə/US/ˈdɪɡɚ/

Nghĩa: Dụng cụ đào lỗ; người đào, người bới, người xới, người cuốc.

Xem đầy đủ từ "digger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grubber Danh từ

Nghĩa: Người xới, người bới.

Xem đầy đủ từ "grubber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

digging Danh từ

UK/ˈdɪɡɪŋ(ɡ)/

Nghĩa: Sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((từ lóng) digs).

Xem đầy đủ từ "digging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

digs Danh từ

UK/dɪɡz/US/dɪɡz/

Nghĩa: Sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((cũng) digging).

Xem đầy đủ từ "digs": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xới tiếng Anh là gì?

"xới" trong tiếng Anh là dig (ngoại động từ), hoe (động từ), dig up (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.