TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

achieve

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈt͡ʃiːv/ US/əˈt͡ʃiv/ giọng máy của trình duyệt

achieve nghĩa là đạt được, giành được, hoàn thành, thực hiện.

Nghĩa của achieve

Ngoại động từ

  1. Đạt được, giành được.
    • to achieve one's purpose (aim)đạt mục đích
    • to achieve good resultsđạt được những kết quả tốt
    • to achieve national independencegiành độc lập dân tộc
    • to achieve great victoriesgiành được những chiến thắng lớn
  2. Hoàn thành, thực hiện.
    • to achieve a great workhoàn thành một công trình lớn
    • to achieve one's taskhoàn thành nhiệm vụ

Dạng từ của achieve

Ngôi thứ ba số ítachieves
Hiện tại phân từ (-ing)achieving
Quá khứ phân từachieved
Quá khứachieved

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achieve

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của achieve

Câu ví dụ với achieve

  • Nothing is achieved without effort. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực
  • I've achieved success. Tôi đã đạt được thành công.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

achieve nghĩa là gì?

achieve (ngoại động từ) nghĩa là đạt được, giành được, hoàn thành, thực hiện.

achieve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achieve: giọng Anh (UK) /əˈt͡ʃiːv/, giọng Mỹ (US) /əˈt͡ʃiv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.