bouillabaisse
UK/ˈbuːjəˌbeɪs/
US/ˈbujəˌbeɪs/
giọng máy của trình duyệt
bouillabaisse nghĩa là món buiabet.
Nghĩa của bouillabaisse
Danh từ
- Món buiabet (xúp cá).
Dạng từ của bouillabaisse
| Số nhiều | bouillabaisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouillabaisse
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bouillabaisse nghĩa là gì?
bouillabaisse (danh từ) nghĩa là món buiabet.
bouillabaisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouillabaisse: giọng Anh (UK) /ˈbuːjəˌbeɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈbujəˌbeɪs/.