TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

job lot

giọng máy của trình duyệt

job lot nghĩa là mớ tạp nhạp, bọn người tạp nhạp.

Nghĩa của job lot

Danh từ

  1. Lô hàng mua trữ để đầu cơ.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mớ tạp nhạp; bọn người tạp nhạp.

Dạng từ của job lot

Số nhiềujob lots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với job lot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

job lot nghĩa là gì?

job lot (danh từ) nghĩa là mớ tạp nhạp, bọn người tạp nhạp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.