TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deuce

UK/djuːs/ US/dus/ giọng máy của trình duyệt

deuce nghĩa là hai, mặt nhị.

Nghĩa của deuce

Danh từ

  1. Hai; mặt nhị (con súc sắc); quân bài "hai".
  2. Thể dục, thể thao Tỷ số 40 đêu (quần vợt).
  3. Điều tai hại, điều rắc rối, điều phiền phức.
    • the deuce to payđiều phiền phức phải hứng lấy
  4. Ma quỷ, trời (trong câu nguyền rủa, than vãn).
    • [the] deuce take it!quỷ tha ma bắt nó đi

Dạng từ của deuce

Số nhiềudeuces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deuce

Đồng nghĩa

Họ từ của deuce

Cụm từ, thành ngữ với deuce

  • deuce a bit — Không một tí nào.
  • the deuce he isn't a good man — Không thể tin được anh ta là người tốt.
  • the deuce is in it if I cannot... — Nhất định là tôi có thể.
  • what the deuce! — Rắc rối gớm!; trời đất hỡi!.

Câu hỏi thường gặp

deuce nghĩa là gì?

deuce (danh từ) nghĩa là hai, mặt nhị.

deuce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deuce: giọng Anh (UK) /djuːs/, giọng Mỹ (US) /dus/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.