deuce
UK/djuːs/
US/dus/
giọng máy của trình duyệt
deuce nghĩa là hai, mặt nhị.
Nghĩa của deuce
Danh từ
- Hai; mặt nhị (con súc sắc); quân bài "hai".
- Thể dục, thể thao Tỷ số 40 đêu (quần vợt).
- Điều tai hại, điều rắc rối, điều phiền phức.
- the deuce to payđiều phiền phức phải hứng lấy
- Ma quỷ, trời (trong câu nguyền rủa, than vãn).
- [the] deuce take it!quỷ tha ma bắt nó đi
Dạng từ của deuce
| Số nhiều | deuces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deuce
Đồng nghĩa
Họ từ của deuce
Cụm từ, thành ngữ với deuce
- deuce a bit — Không một tí nào.
- the deuce he isn't a good man — Không thể tin được anh ta là người tốt.
- the deuce is in it if I cannot... — Nhất định là tôi có thể.
- what the deuce! — Rắc rối gớm!; trời đất hỡi!.
Câu hỏi thường gặp
deuce nghĩa là gì?
deuce (danh từ) nghĩa là hai, mặt nhị.
deuce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deuce: giọng Anh (UK) /djuːs/, giọng Mỹ (US) /dus/.