stupid
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstjuːpɪd/
US/ˈstupɪd/
giọng máy của trình duyệt
stupid nghĩa là ngu dại, ngu đần, ngẩn người ra, ngây ra.
Nghĩa của stupid
Tính từ
- Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn.
- a stupid ideamột ý kiến ngớ ngẩn
- Ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi.
- Chán, buồn.
- a stupid placenơi buồn tẻ
Danh từ
- Thông tục Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Dạng từ của stupid
| So sánh hơn | stupider |
| So sánh nhất | stupidest |
| Số nhiều | stupids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stupid
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của stupid
Cụm từ, thành ngữ với stupid
- as stupid as a donkey (a goose, an owl) — Ngu như lừa.
Câu ví dụ với stupid
- I never realized Tom was so stupid. Tôi đã không ngờ là Tom lại ngu đến thế này.
- I know that Tom isn't stupid. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.
- I told you not to do anything stupid. Tôi đã bảo bạn đừng có làm điều gì ngu xuẩn rồi cơ mà.
- I think that what you're doing is stupid. Tôi nghĩ những gì bạn làm thật ngớ ngẩn.
- Everyone knows fascism is bad except the stupid. Ai cũng biết phát xít là xấu trừ kẻ ngu ra.
- I'm not as stupid as you think I am. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu.
- I don't answer stupid questions. Tôi không trả lời các câu hỏi ngốc nghếch.
- People might think you're stupid if you do that. Mọi người sẽ nghĩ cậu bị điên nếu như cậu làm điều đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stupid nghĩa là gì?
stupid (tính từ, danh từ) nghĩa là ngu dại, ngu đần, ngẩn người ra, ngây ra.
stupid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupid: giọng Anh (UK) /ˈstjuːpɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈstupɪd/.