TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wan

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wɒn/ US/wɑn/ giọng máy của trình duyệt

wan nghĩa là xanh xao, nhợt nhạt, uể oải, mệt mỏi.

Nghĩa của wan

Tính từ

  1. Xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt.
    • a wan complexionnước da xanh xao
    • a wan lightánh sáng nhợt nhạt
  2. Uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người).

Dạng từ của wan

So sánh hơnwanner
So sánh nhấtwannest
Số nhiềuwans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của wan

Câu ví dụ với wan

  • Wan-chun’s a total drama addict — Korean, American, she watches them all. Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wan nghĩa là gì?

wan (tính từ) nghĩa là xanh xao, nhợt nhạt, uể oải, mệt mỏi.

wan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wan: giọng Anh (UK) /wɒn/, giọng Mỹ (US) /wɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.