wan
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wɒn/
US/wɑn/
giọng máy của trình duyệt
wan nghĩa là xanh xao, nhợt nhạt, uể oải, mệt mỏi.
Nghĩa của wan
Tính từ
- Xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt.
- a wan complexionnước da xanh xao
- a wan lightánh sáng nhợt nhạt
- Uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người).
Dạng từ của wan
| So sánh hơn | wanner |
| So sánh nhất | wannest |
| Số nhiều | wans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của wan
Câu ví dụ với wan
- Wan-chun’s a total drama addict — Korean, American, she watches them all. Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wan nghĩa là gì?
wan (tính từ) nghĩa là xanh xao, nhợt nhạt, uể oải, mệt mỏi.
wan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wan: giọng Anh (UK) /wɒn/, giọng Mỹ (US) /wɑn/.