might
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/maɪt/
US/maɪt/
giọng máy của trình duyệt
might nghĩa là sức mạnh, lực, khả năng, tài năng.
Nghĩa của might
Danh từ
- Sức mạnh, lực (thân thể hoặc tinh thần).
- by mightbằng sức mạnh, bằng vũ lực
- with all one's might; with might and mainvới tất cả sức mạnh, dốc hết sức
- might is rightlẽ phải thuộc về kẻ mạnh
- Khả năng, tài năng, năng lực.
Tính từ
- cũ, chủ yếu, trước 1900 Mạnh, hùng cường, hùng mạnh.
Trợ động từ
- Dùng để chỉ điều kiện hoặc hành động có thể xảy ra.
- I might go to the party, but I haven't decided yet.Tôi có thể đi tiệc nhưng chưa biết
- Dùng để chỉ phép trong thời quá khứ.
- He asked me if he might go to the party, but I haven't decided yet.Anh ấy hỏi tôi có muốn đi tiệc nhưng tôi chưa biết
Dạng từ của might
| Số nhiều | mights |
| So sánh hơn | mighter |
| So sánh nhất | mightest |
| Ngôi thứ ba số ít | might |
| Quá khứ | might |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với might
Đồng nghĩa
Họ từ của might
Cụm từ, thành ngữ với might
- might makes right — Thắng làm vua, thua làm giặc, mạnh được yếu thua.
Câu ví dụ với might
- Do you think you might be interested? Cậu có nghĩ rằng cậu có thể sẽ có hứng thú không?
- Do you think you might recognize Tom? Cậu có nghĩ cậu nhận ra Tom không?
- I'm worried because Tom might get hurt. Tôi lo lắng vì Tom có thể bị thương.
- I'm really worried about what might happen. Tôi thực sự lo lắng về những gì có thể xảy ra.
- He might have got stuck in traffic. Anh ấy có lẽ đã bị kẹt xe.
- I can't predict what might happen. Tôi không thể dự đoán cái gì sẽ xảy ra.
- I'll be there. However, I might be late. Tôi sẽ đến đó, mặc dù có lẽ là tôi sẽ đến muộn.
- I think Tom might be sleepy. Tôi nghĩ Tom có thể đang buồn ngủ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ might
danh từ, tính từ:; trợ động từ
Câu hỏi thường gặp
might nghĩa là gì?
might (danh từ, tính từ, trợ động từ) nghĩa là sức mạnh, lực, khả năng, tài năng.
might phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của might: giọng Anh (UK) /maɪt/, giọng Mỹ (US) /maɪt/.