TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

myrmidon

UK/ˈmɜː.mɪˌdɒn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈmɝ.mɪˌdɑn/ giọng người thật

myrmidon nghĩa là tay sai đắc lực, lâu la, du côn đánh thuê.

Nghĩa của myrmidon

Danh từ

  1. Tay sai đắc lực; lâu la.
  2. Du côn đánh thuê.

Dạng từ của myrmidon

Số nhiềumyrmidons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với myrmidon

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với myrmidon

  • myrmidon of the law — Cảnh sát, công an.

Câu hỏi thường gặp

myrmidon nghĩa là gì?

myrmidon (danh từ) nghĩa là tay sai đắc lực, lâu la, du côn đánh thuê.

myrmidon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myrmidon: giọng Anh (UK) /ˈmɜː.mɪˌdɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɝ.mɪˌdɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Naomi Persephone Amethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.