myrmidon
UK/ˈmɜː.mɪˌdɒn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈmɝ.mɪˌdɑn/ giọng người thật
myrmidon nghĩa là tay sai đắc lực, lâu la, du côn đánh thuê.
Nghĩa của myrmidon
Danh từ
- Tay sai đắc lực; lâu la.
- Du côn đánh thuê.
Dạng từ của myrmidon
| Số nhiều | myrmidons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với myrmidon
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với myrmidon
- myrmidon of the law — Cảnh sát, công an.
Câu hỏi thường gặp
myrmidon nghĩa là gì?
myrmidon (danh từ) nghĩa là tay sai đắc lực, lâu la, du côn đánh thuê.
myrmidon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của myrmidon: giọng Anh (UK) /ˈmɜː.mɪˌdɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɝ.mɪˌdɑn/.