TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nub

UK/nʌb/ US/nʌb/ giọng máy của trình duyệt

nub nghĩa là cục u, bướu nhỏ.

Nghĩa của nub

Danh từ

  1. Cục nhỏ (than...) ((cũng) nubble).
  2. Cục u, bướu nhỏ.
  3. Thông tục Phần tinh tuý; điểm cơ bản, điểm trọng yếu.
    • the nub of the matterđiểm trọng yếu của vấn đề

Dạng từ của nub

Số nhiềunubs
Ngôi thứ ba số ítnubs
Hiện tại phân từ (-ing)nubbing
Quá khứ phân từnubbed
Quá khứnubbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nub

Đồng nghĩa

Họ từ của nub

Câu hỏi thường gặp

nub nghĩa là gì?

nub (danh từ) nghĩa là cục u, bướu nhỏ.

nub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nub: giọng Anh (UK) /nʌb/, giọng Mỹ (US) /nʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.