nub
UK/nʌb/
US/nʌb/
giọng máy của trình duyệt
nub nghĩa là cục u, bướu nhỏ.
Nghĩa của nub
Danh từ
- Cục nhỏ (than...) ((cũng) nubble).
- Cục u, bướu nhỏ.
- Thông tục Phần tinh tuý; điểm cơ bản, điểm trọng yếu.
- the nub of the matterđiểm trọng yếu của vấn đề
Dạng từ của nub
| Số nhiều | nubs |
| Ngôi thứ ba số ít | nubs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nubbing |
| Quá khứ phân từ | nubbed |
| Quá khứ | nubbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nub
Đồng nghĩa
Họ từ của nub
Câu hỏi thường gặp
nub nghĩa là gì?
nub (danh từ) nghĩa là cục u, bướu nhỏ.
nub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nub: giọng Anh (UK) /nʌb/, giọng Mỹ (US) /nʌb/.