TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

think out

giọng máy của trình duyệt

think out nghĩa là nghĩ ra, trù tính.

Nghĩa của think out

Cụm động từ

  1. Nghĩ ra, trù tính.
    • to think out a plannghĩ ra một kế hoạch

Dạng từ của think out

Ngôi thứ ba số ítthinks out
Hiện tại phân từ (-ing)thinking out
Quá khứ phân từthought out
Quá khứthought out

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với think out

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

think out nghĩa là gì?

think out (cụm động từ) nghĩa là nghĩ ra, trù tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.