TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slur

UK/slɜː/ US/slɝ/ giọng máy của trình duyệt

slur nghĩa là điều xấu hổ, điều nhục nhã, sự nói xấu, sự gièm pha.

Nghĩa của slur

Danh từ

  1. Điều xấu hổ, điều nhục nhã.
  2. Sự nói xấu, sự gièm pha.
    • to put a slur upon someonenói xấu ai
  3. Vết bẩn, vết nhơ.
  4. Chữ viết líu nhíu; sự nói líu nhíu, sự nói lắp; hát nhịu.
  5. Âm nhạc Luyến âm.

Ngoại động từ

  1. Viết líu nhíu; nói líu nhíu, nói lắp; hát nhịu.
  2. Bôi bẩn, bôi nhoè (bản in...).
  3. Nói xấu, gièm pha; nói kháy.
  4. Âm nhạc Hát luyến; đánh dấu luyến âm (vào bản nhạc).
  5. Giấu giếm; giảm nhẹ (mức trầm trọng, sai lầm).

Nội động từ

  1. Viết chữ líu nhíu; nói líu nhíu, nói lắp; hát nhịu.
  2. + over Bỏ qua, lướt qua.
    • to slur over detailsbỏ qua những chi tiết
  3. Mờ nét đi (hình ảnh).

Dạng từ của slur

Số nhiềuslurs
Ngôi thứ ba số ítslurs
Hiện tại phân từ (-ing)slurring
Quá khứ phân từslurred
Quá khứslurred

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slur

Đồng nghĩa

Họ từ của slur

Câu hỏi thường gặp

slur nghĩa là gì?

slur (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là điều xấu hổ, điều nhục nhã, sự nói xấu, sự gièm pha.

slur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slur: giọng Anh (UK) /slɜː/, giọng Mỹ (US) /slɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.