TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scandal

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskændəl/ giọng máy của trình duyệt

scandal nghĩa là sự tai tiếng, việc xấu xa, việc nhục nhã, vụ bê bối.

Nghĩa của scandal

Danh từ

  1. Sự tai tiếng
  2. Việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã.
    • it is a scandal that such things should be possibleđể xảy ra những việc như thế thật là xấu xa
    • a great scandal occurredmột việc làm cho công chúng phẫn nộ đã xảy ra
  3. Sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng.
  4. Pháp lý Sự phỉ báng; lời thoá mạ (ở toà án).

Dạng từ của scandal

Số nhiềuscandals
Ngôi thứ ba số ítscandals
Hiện tại phân từ (-ing)scandaling
Quá khứ phân từscandaled
Quá khứscandaled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scandal

Đồng nghĩa

Họ từ của scandal

Câu hỏi thường gặp

scandal nghĩa là gì?

scandal (danh từ) nghĩa là sự tai tiếng, việc xấu xa, việc nhục nhã, vụ bê bối.

scandal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scandal: giọng Anh (UK) /ˈskændəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.