scandal
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskændəl/
giọng máy của trình duyệt
scandal nghĩa là sự tai tiếng, việc xấu xa, việc nhục nhã, vụ bê bối.
Nghĩa của scandal
Danh từ
- Sự tai tiếng
- Việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã.
- it is a scandal that such things should be possibleđể xảy ra những việc như thế thật là xấu xa
- a great scandal occurredmột việc làm cho công chúng phẫn nộ đã xảy ra
- Sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng.
- Pháp lý Sự phỉ báng; lời thoá mạ (ở toà án).
Dạng từ của scandal
| Số nhiều | scandals |
| Ngôi thứ ba số ít | scandals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scandaling |
| Quá khứ phân từ | scandaled |
| Quá khứ | scandaled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scandal
Đồng nghĩa
Họ từ của scandal
Câu hỏi thường gặp
scandal nghĩa là gì?
scandal (danh từ) nghĩa là sự tai tiếng, việc xấu xa, việc nhục nhã, vụ bê bối.
scandal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scandal: giọng Anh (UK) /ˈskændəl/.