TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stab

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stæb/ US/stæb/ giọng máy của trình duyệt

stab nghĩa là đâm bằng dao găm, làm cho đau đớn, nhằm đánh vào, đâm.

Nghĩa của stab

Danh từ

  1. Sự đâm bằng dao găm; vết thương đâm bằng dao găm, nhát đâm bằng dao găm.
  2. Nghĩa bóng Điều làm cho đau lòng; điều xúc phạm đến tình cảm.
  3. Từ lóng Sự cố gắng; sự làm thử.

Ngoại động từ

  1. Đâm (ai) bằng dao găm.
  2. Nghĩa bóng Làm cho đau đớn (người nào, lương tâm, tình cảm...).
  3. Chọc rỗ (gạch) trước khi trát vữa.

Nội động từ

  1. Đâm bằng dao găm.
    • to stab at someoneđâm ai bằng dao găm
  2. Nhằm đánh vào.
    • to stab at someone's reputationnhằm làm hại thanh danh ai
  3. Đau nhói như dao đâm.

Dạng từ của stab

Số nhiềustabs
Ngôi thứ ba số ítstabs
Hiện tại phân từ (-ing)stabbing
Quá khứ phân từstabbed
Quá khứstabbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stab

Đồng nghĩa

Họ từ của stab

Cụm từ, thành ngữ với stab

  • a stab in the back — Điều vu khống; sự nói xấu sau lưng; Đòn ngầm, nhát đâm sau lưng.
  • to stab someone in the back — Vu khống ai; nói xấu sau lưng ai; Đòn ngầm ai.
  • stab in the back — Sự hãm hại.

Câu ví dụ với stab

  • Be careful or she'll stab you in the back. Hãy cẩn thận nếu không cô ta sẽ đâm sau lưng cậu.
  • Be careful or he'll stab you in the back. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stab nghĩa là gì?

stab (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đâm bằng dao găm, làm cho đau đớn, nhằm đánh vào, đâm.

stab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stab: giọng Anh (UK) /stæb/, giọng Mỹ (US) /stæb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.