Ác liệt tiếng Anh là gì?
"ác liệt" trong tiếng Anh là smart (tính từ), fierce (tính từ), fell (tính từ).
smart Tính từ
UK/smɑːt/US/smɑɹt/ giọng người thật
Nghĩa: Mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh.
- to have a smart skirmishcó một cuộc chạm trán ác liệt
- to go off at a smart pacebước đi nhanh
fierce Tính từ
UK/fɪəs/US/fɪɹs/ giọng người thật
Nghĩa: Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục.
- a fierce stormcơn bão dữ dội
- a fierce strugglecuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
fell Tính từ
UK/fɛl/US/fɛl/ giọng người thật
Nghĩa: Ác liệt, ghê gớm; nhẫn tâm, tàn ác.
smartly Phó từ
UK/ˈsmɑː(ɹ)tli/US/ˈsmɑː(ɹ)tli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh, ác liệt (về một cú đánh).
violent
UK/ˈvaɪ.ə.lənt/US/ˈvaɪ.ə.lənt/ giọng người thật
bitter Tính từ
UK/ˈbɪt.ə/US/ˈbɪt.ɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt.
- Bitter sarcasm.Lời chế nhạo chua cay
- Bitter remark.Lời phê bình gay gắt
sore Tính từ
UK/sɔː/US/soɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Mãnh liệt, ác liệt, gay go, ác nghiệt.
- a sore strugglecuộc đấu tranh ác liệt
severely Phó từ
US/sə.ˈvɪr.li/ giọng người thật
Nghĩa: Ác liệt, nghiêm trọng.
outrageous Tính từ
UK/aʊtˈɹeɪ.d͡ʒəs/US/aʊtˈɹeɪ.d͡ʒəs/ giọng máy
Nghĩa: Mãnh liệt, ác liệt.
punitively Phó từ
US/ˈpjuː.nə.tɪv.li/ giọng máy
Nghĩa: Gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt.
sorely Phó từ
UK/ˈsɔːli/US/ˈsɔɹli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác liệt.
severse Tính từ
Nghĩa: Khốc liệt, dữ dội, gay go, ác liệt.
- severse weatherthời tiết khắc nghiệt
- severse painsự đau đớn dữ dội
rage Danh từ
UK/ɹeɪd͡ʒ/US/ɹeɪd͡ʒ/ giọng người thật
Nghĩa: Cơn dữ dội (đau...); sự cuồng bạo; sự ác liệt (của cuộc chiến đấu...).
- the rage of the windcơn gió dữ dội
- the rage of the seabiển động dữ dội
fury Danh từ
UK/ˈfjʊə.ɹi/US/ˈfjʊɹ.i/ giọng người thật
Nghĩa: Sự ác liệt, sự mãnh liệt.
- the fury of the battletính chất ác liệt của trận đánh
- the fury of the windsức mạnh mãnh liệt của cơn gió
bitterness Danh từ
UK/ˈbɪtənəs/ giọng máy
Nghĩa: Sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt.
severity Danh từ
UK/sɪˈvɛɹ.ɪ.ti/US/səˈvɛɹ.ə.ti/ giọng người thật
Nghĩa: Tính khốc liệt, tính dữ dội, tính gay go, tính ác liệt.
smartness Danh từ
US/ˈsmɑːrt.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ.
griminess Danh từ
US/ˈɡrɑɪ.mi.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính ác liệt, tính quyết liệt.
slashing Tính từ
US/ˈslæʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt, dữ dội.
- slashing criticismsự phê bình kịch liệt
red Tính từ
UK/ɹɛd/US/ɹɛd/ giọng người thật
Nghĩa: Đẫm máu, ác liệt.
- red handsnhững bàn tay đẫm máu
- red battlecuộc huyết chiến, cuộc chiến đấu ác liệt
Câu hỏi thường gặp
Ác liệt tiếng Anh là gì?
"ác liệt" trong tiếng Anh là smart (tính từ), fierce (tính từ), fell (tính từ).