TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo choàng tiếng Anh là gì?

"áo choàng" trong tiếng Anh là wrap (danh từ), overcoat (danh từ), robe (danh từ).

wrap Danh từ

UK/ɹæp/US/ɹæp/ giọng máy

Nghĩa: Khăn choàng; áo choàng.

  • evening wrapáo choàng buổi tối

Xem đầy đủ từ "wrap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overcoat Danh từ

UK/ˈəʊvəkəʊt/US/ˈoʊvɚkoʊt/ giọng người thật

Nghĩa: áo măng tô, áo choàng

Xem đầy đủ từ "overcoat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

robe Danh từ

UK/ɹəʊb/US/ɹoʊb/ giọng người thật

Nghĩa: Áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp...).

  • the long robeáo choàng của luật sư

Xem đầy đủ từ "robe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gown Danh từ

UK/ˈɡaʊ̯n/US/ˈɡaʊ̯n/ giọng người thật

Nghĩa: Áo choàng (của giáo sư đại học, quan toà...).

Xem đầy đủ từ "gown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inverness Danh từ

UK/ˈɪn.vəˌnɛs/US/ˈɪn.vɚˌnɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo choàng (của đàn ông Ê-cốt).

Xem đầy đủ từ "inverness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

box-coat Danh từ

Nghĩa: Áo choàng (của người đánh xe ngựa).

Xem đầy đủ từ "box-coat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chimere Danh từ

US/ʃə.ˈmɪr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo choàng (của giám mục Anh).

Xem đầy đủ từ "chimere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cloon Danh từ

Nghĩa: Áo choàng.

Xem đầy đủ từ "cloon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frock-coat Danh từ

US/ˈfrɑːk.ˈkoʊt/ giọng người thật

Nghĩa: Áo choàng, áo dài (đàn ông).

Xem đầy đủ từ "frock-coat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

greatcoat Danh từ

US/ˈɡreɪt.ˌkoʊt/ giọng người thật

Nghĩa: Áo choàng, áo bành tô.

Xem đầy đủ từ "greatcoat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

invernesscape Danh từ

Nghĩa: Áo choàng (của đàn ông Ê-cốt).

Xem đầy đủ từ "invernesscape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pelerine Danh từ

UK/ˈpɛ.ləˌɹiːn/US/pɛ.ləˈɹin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo choàng (đàn bà).

Xem đầy đủ từ "pelerine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surcoat Danh từ

UK/ˈsɜːˌkəʊt/US/ˈsɜɹˌkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo choàng (ngoài áo giáp).

Xem đầy đủ từ "surcoat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tabard Danh từ

UK/ˈtæbɑː(ɹ)d/US/ˈtæbɑː(ɹ)d/ giọng người thật

Nghĩa: Áo choàng.

Xem đầy đủ từ "tabard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

visite Danh từ

Nghĩa: Áo choàng, áo khoác (nữ).

Xem đầy đủ từ "visite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

paletot Danh từ

UK/ˈpalɪtəʊ/US/ˈpæləˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo khoác ngoài, áo choàng.

Xem đầy đủ từ "paletot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

top-coat Danh từ

US/ˈtɑːp.ˈkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo bành tô, áo choàng.

Xem đầy đủ từ "top-coat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coat Danh từ

UK/ˈkəʊ̯t/US/ˈkoʊ̯t/ giọng người thật

Nghĩa: Áo choàng (phụ nữ); (từ cổ, nghĩa cổ) váy.

Xem đầy đủ từ "coat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slip Danh từ

UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Áo gối, áo choàng; váy trong, coocxê; tạp dề.

Xem đầy đủ từ "slip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cloak

UK/kləʊk/US/kloʊk/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "cloak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blouse Danh từ

UK/ˈblaʊ̯z/US/ˈblaʊ̯s/ giọng máy

Nghĩa: Áo choàng, áo bờ-lu (mặc khi làm việc).

Xem đầy đủ từ "blouse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frock Danh từ

UK/fɹɒk/US/fɹɑk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo choàng (của lính).

Xem đầy đủ từ "frock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chestersfield Danh từ

Nghĩa: Áo choàng, áo bành tô.

Xem đầy đủ từ "chestersfield": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo choàng tiếng Anh là gì?

"áo choàng" trong tiếng Anh là wrap (danh từ), overcoat (danh từ), robe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "overcoat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "robe": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "gown": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "frock-coat": Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Bản thu "greatcoat": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "tabard": Speaker: NaomiAmethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "coat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "slip": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "cloak": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.