Bao bọc tiếng Anh là gì?
"bao bọc" trong tiếng Anh là wrap (ngoại động từ), close about (cụm từ), ensphere (ngoại động từ).
wrap Ngoại động từ
UK/ɹæp/US/ɹæp/
Nghĩa: Bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn.
- to wrap a child in a shawlquấn một đứa bé trong cái khăn choàng
- the mountain top was wrapped in mistđỉnh núi bị sương mù bao phủ, đỉnh núi ẩn trong sương
close about Cụm từ
Nghĩa: Bao bọc, bao quanh.
ensphere Ngoại động từ
US/ɪn.ˈsfɪr/
Nghĩa: Bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu).
lock Ngoại động từ
UK/lɒk/US/lɑk/
Nghĩa: Bao bọc, bao quanh.
bathe Ngoại động từ
UK/beɪð/US/beɪð/
Nghĩa: Bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển...).
- it is bathed on one side by the North Seamột phía nó tiếp giáp với biển Bắc
enclose
UK/ɪnˈkləʊz/US/ɪnˈkloʊz/
hedge Ngoại động từ
UK/ˈhɛd͡ʒ/US/ˈhɛd͡ʒ/
Nghĩa: Bao quanh, bao bọc, bao vây.
- to hedge in the enemy's armybao vây quân địch
mantle Ngoại động từ
UK/ˈmæn.təl/US/ˈmæn.təl/
Nghĩa: Che phủ, che đậy, bao bọc.
hem Ngoại động từ
UK/hɛm/US/hɛm/
Nghĩa: Bao vây, bao bọc, bao quanh.
- to hem in the enemybao vây quân địch
smother Ngoại động từ
UK/ˈsmʌðə/US/ˈsməðər/
Nghĩa: Bao bọc, bao phủ, phủ kín.
- road smothered in dustđường (phủ) đầy bụi
gird Ngoại động từ
UK/ɡɜːd/US/ɡɝd/
Nghĩa: Bao bọc, vây quanh.
- the island girded by the seahòn đảo có biển bao quanh
girt Ngoại động từ
UK/ɡɜːt/US/ɡɝt/
Nghĩa: Bao bọc, vây quanh.
- the island girded by the seahòn đảo có biển bao quanh
encapsulate Ngoại động từ
UK/ɪnˈkæps(j)ʊˌleɪt/US/ɪnˈkæps(j)ʊˌleɪt/
Nghĩa: Đóng vỏ, đóng bao, bao bọc.
envelopment Danh từ
US/ɪn.ˈvɛ.ləp.mənt/
Nghĩa: Sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ.
enveloping Tính từ
US/ɪn.ˈvɛ.lə.piɳ/
Nghĩa: Bao, bao bọc.
covering Danh từ
UK/ˈkʌvəɹɪŋ/US/ˈkʌvəɹɪŋ/
Nghĩa: Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
- lead coveringsự phủ chì, sự mạ chì
Câu hỏi thường gặp
Bao bọc tiếng Anh là gì?
"bao bọc" trong tiếng Anh là wrap (ngoại động từ), close about (cụm từ), ensphere (ngoại động từ).