TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cầm lại tiếng Anh là gì?

"cầm lại" trong tiếng Anh là bring (ngoại động từ), retain (ngoại động từ), refrain (động từ).

bring Ngoại động từ

UK/ˈbɹɪŋ/US/ˈbɹɪŋ/

Nghĩa: Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại.

  • bring me a cup of teađem lại cho tôi một tách trà
  • bring him with you to see međưa anh ta lại thăm tôi

Xem đầy đủ từ "bring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retain Ngoại động từ

UK/ɹɪˈteɪn/US/ɹɪˈteɪn/

Nghĩa: Giữ, cầm lại.

  • dykes retain the river waterđê điều ngăn giữ nước sông

Xem đầy đủ từ "retain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

refrain Động từ

UK/ɹɪˈfɹeɪn/US/ɹɪˈfɹeɪn/

Nghĩa: Kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế.

  • to refrain onselftự kiềm chế
  • to refrain one's tearscố cầm nước mắt

Xem đầy đủ từ "refrain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brought Ngoại động từ

UK/bɹɔːt/US/bɹɔt/

Nghĩa: Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại.

  • bring me a cup of teađem lại cho tôi một tách trà
  • bring him with you to see međưa anh ta lại thăm tôi

Xem đầy đủ từ "brought": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

staunch Ngoại động từ

UK/stɔːn(t)ʃ/US/stɔn(t)ʃ/

Nghĩa: Cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại.

  • to stanch a woundlàm cầm máu một vết thương

Xem đầy đủ từ "staunch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

keep down Cụm động từ

Nghĩa: Cầm lại, nén lại, dằn lại.

Xem đầy đủ từ "keep down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stanch Ngoại động từ

UK/stɑːn(t)ʃ/US/stɔn(t)ʃ/

Nghĩa: Cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại.

  • to stanch a woundlàm cầm máu một vết thương

Xem đầy đủ từ "stanch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retentive Tính từ

UK/ɹɪˈtɛntɪv/US/ɹɪˈtɛntɪv/

Nghĩa: Giữ lại, cầm lại.

  • retentive of moisturegiữ ẩm

Xem đầy đủ từ "retentive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

control Ngoại động từ

UK/kənˈtɹəʊl/US/kənˈtɹoʊl/

Nghĩa: Kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại.

  • to control oneselftự kiềm chế, tự chủ
  • to control one's angernén giận

Xem đầy đủ từ "control": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

temper Ngoại động từ

UK/ˈtɛmpə/US/ˈtɛmpɚ/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm giảm đi, bớt đi; cầm lại, ngăn lại, kiềm chế.

  • to temper one's impetuositykiềm chế được tính hăng của mình

Xem đầy đủ từ "temper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suppress Ngoại động từ

UK/səˈpɹɛs/US/səˈpɹɛs/

Nghĩa: Nín, nén, cầm lại.

  • to suppress a laughnín cười

Xem đầy đủ từ "suppress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repress Ngoại động từ

UK/ɹəˈpɹɛs/US/ɹəˈpɹɛs/

Nghĩa: Kiềm chế, nén lại, cầm lại.

  • to repress one's angernén giận
  • to repress one's tearscầm nước mắt

Xem đầy đủ từ "repress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

keep back Cụm động từ

Nghĩa: Làm chậm lại; chặn lại, cản lại, cầm lại.

  • to keep back one's tearscầm nước mắt

Xem đầy đủ từ "keep back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retentively Phó từ

Nghĩa: Có khả năng giữ, có khả năng ngăn; giữ lại, cầm lại.

Xem đầy đủ từ "retentively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retention Danh từ

UK/ɹɪˈtɛnʃən/US/ɹɪˈtɛnʃən/

Nghĩa: Sự giữ lại, sự cầm lại.

Xem đầy đủ từ "retention": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suppression Danh từ

UK/səˈpɹɛʃən/US/səˈpɹɛʃən/

Nghĩa: Sự nén, sự cầm lại (tình cảm...).

Xem đầy đủ từ "suppression": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retentiveness Danh từ

Nghĩa: Tình trạng có khả năng giữ, tình trạng có khả năng ngăn; sự giữ lại, sự cầm lại.

Xem đầy đủ từ "retentiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cầm lại tiếng Anh là gì?

"cầm lại" trong tiếng Anh là bring (ngoại động từ), retain (ngoại động từ), refrain (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.