Cổ vũ tiếng Anh là gì?
"cổ vũ" trong tiếng Anh là spirit (ngoại động từ), cheer (ngoại động từ), encourage (động từ).
spirit Ngoại động từ
UK/ˈspɪɹɪt/US/ˈspɪɹɪt/
Nghĩa: Khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi.
cheer Ngoại động từ
UK/t͡ʃɪə/US/t͡ʃɪɹ/
Nghĩa: Khích lệ, cổ vũ.
- to cheer someone onkhích lệ ai, cổ vũ ai
encourage Động từ
UK/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/US/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: cổ vũ, khích lệ, động viên
- He encouraged his son to study harder.Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.
pep Ngoại động từ
UK/pɛp/US/pɛp/
Nghĩa: (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên.
embrave Ngoại động từ
Nghĩa: Làm cho thành can đảm; cổ vũ.
hearteningly Phó từ
Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, phấn khích.
encouragingly Phó từ
Nghĩa: Khích lệ, cổ vũ.
exhort Ngoại động từ
UK/ɛɡˈzɔːt/US/ɛɡˈzɔɹt/
Nghĩa: Hô hào, cổ vũ, thúc đẩy.
hortative Tính từ
UK/ˈhɔːtətɪv/US/ˈhɔɹtətɪv/
Nghĩa: Khích lệ, cổ vũ.
hortatory Tính từ
UK/ˈhɔːtətəɹi/US/ˈhɔɹtətɔɹi/
Nghĩa: Khích lệ, cổ vũ.
key up Cụm động từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Khích động, kích thích, cổ vũ, động viên.
- to key up somebody to do somethingđộng viên ai làm gì
pull for Cụm động từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) tích cực, ủng hộ, cổ vũ, động viên.
animate Ngoại động từ
UK/ˈæn.ɪ.mət/US/ˈæn.ə.mət/
Nghĩa: Cổ vũ, làm phấn khởi.
inspirit Ngoại động từ
US/ɪn.ˈspɪr.ət/
Nghĩa: Khuyến khích, cổ vũ, làm hăng hái.
encouragement Danh từ
Nghĩa: Sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên.
animator Danh từ
UK/ˈænɪˌmeɪtə(ɹ)/US/ˈænɪˌmeɪtə(ɹ)/
Nghĩa: Người cổ vũ.
exhortation Danh từ
UK/ˌɛɡzɔːˈteɪʃən/US/ˌɛɡzɔːˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy.
inspiriter Danh từ
Nghĩa: Người khuyến khích, người cổ vũ.
heartening Tính từ
US/ˈhɑːr.tᵊ.niɳ/
Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, phấn khích.
encouraging Tính từ
UK/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/US/ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/
Nghĩa: Khuyến khích, cổ vũ, động viên.
cheering Tính từ
UK/ˈt͡ʃɪəɹɪŋ/US/ˈt͡ʃɪɹɪŋ/
Nghĩa: Khuyến khích, cổ vũ.
inspiriting Tính từ
US/ɪn.ˈspɪr.ə.tiɳ/
Nghĩa: Khuyến khích, cổ vũ, làm hăng hái.
Câu hỏi thường gặp
Cổ vũ tiếng Anh là gì?
"cổ vũ" trong tiếng Anh là spirit (ngoại động từ), cheer (ngoại động từ), encourage (động từ).