TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chú thích tiếng Anh là gì?

"chú thích" trong tiếng Anh là comment (nội động từ), note (ngoại động từ), gloss (động từ).

comment Nội động từ

UK/ˈkɒmɛnt/US/ˈkɑmɛnt/

Nghĩa: Chú thích, dẫn giải.

Xem đầy đủ từ "comment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

note Ngoại động từ

UK/nəʊ̯t/US/noʊ̯t/

Nghĩa: Chú giải, chú thích.

Xem đầy đủ từ "note": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gloss Động từ

UK/ɡlɒs/US/ɡlɔs/

Nghĩa: Chú thích, chú giải.

Xem đầy đủ từ "gloss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annotate Động từ

UK/ˈæn.ə.teɪt/US/ˈæn.ə.teɪt/

Nghĩa: Chú giải, chú thích.

Xem đầy đủ từ "annotate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annotation Danh từ

UK/ˌæn.əˈteɪ.ʃən/US/ˌæn.əˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự chú giải, sự chú thích.

  • Don't add annotations.Đừng thêm chú thích.

Xem đầy đủ từ "annotation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

footnote

UK/ˈfʊtˌnəʊt/US/ˈfʊtˌnoʊt/

Xem đầy đủ từ "footnote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

citation

UK/ˌsaɪˈteɪʃn̩/US/ˌsaɪˈteɪʃən/

Xem đầy đủ từ "citation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gloze Nội động từ

UK/ɡləʊz/US/ɡləʊz/

Nghĩa: Chú thích, chú giải.

Xem đầy đủ từ "gloze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

caption Danh từ

UK/ˈkæp.ʃən/US/ˈkæp.ʃən/

Nghĩa: Đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ).

Xem đầy đủ từ "caption": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cue Danh từ

UK/kjuː/US/kju/

Nghĩa: Lời chú thích.

Xem đầy đủ từ "cue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commentary Danh từ

UK/ˈkɒm.ən.t(ə.)ɹi/US/ˈkɑ.mənˌtɛ.ɹi/

Nghĩa: Lời chú thích, lời dẫn giải.

Xem đầy đủ từ "commentary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

notation Danh từ

US/noʊˈteɪʃən/

Nghĩa: Lời chú thích, lời chú giải, lời ghi chú.

Xem đầy đủ từ "notation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glossator Danh từ

US/ˈɡlɑː.ˌseɪ.tɜː/

Nghĩa: Người chú thích, chú giải, bình chú.

Xem đầy đủ từ "glossator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annotator Danh từ

US/ˈæ.nə.ˌteɪ.tɜː/

Nghĩa: Người chú giải, người chú thích.

Xem đầy đủ từ "annotator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commentation Danh từ

Nghĩa: Sự chú thích, sự dẫn giải.

Xem đầy đủ từ "commentation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chú thích tiếng Anh là gì?

"chú thích" trong tiếng Anh là comment (nội động từ), note (ngoại động từ), gloss (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.