TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Danh từ tiếng Anh là gì?

"danh từ" trong tiếng Anh là noun (danh từ), substantive (danh từ), arapaho (danh từ).

noun Danh từ

UK/naʊn/US/naʊn/

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "noun": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substantive Danh từ

US/ˈsʌbstəntɪv/

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "substantive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arapaho Danh từ

US/əˈɹeɪpəhoʊ/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều Arapahos, Arapahoes.

Xem đầy đủ từ "arapaho": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endemiology Danh từ

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "endemiology": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eulogia Danh từ

Nghĩa: Danh từ, số nhiều của eulogium.

Xem đầy đủ từ "eulogia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

homiletics Danh từ

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "homiletics": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

medius Tính từ

UK/ˈmiːdi.əs/US/ˈmiːdi.əs/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều là medii.

Xem đầy đủ từ "medius": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

noun substantive Danh từ

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "noun substantive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scaler Danh từ

US/ˈskeɪ.lɜː/

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "scaler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

self-subsistence Danh từ

US/ˈsɛɫf.səb.ˈsɪs.tənts/

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "self-subsistence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substantival Tính từ

US/ˌsʌbstənˈtaɪvəl/

Nghĩa: (thuộc) danh từ

Xem đầy đủ từ "substantival": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tragus Danh từ

UK/ˈtɹeɪ.ɡəs/US/ˈtɹeɪ.ɡəs/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều tragi.

Xem đầy đủ từ "tragus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trapezohedron Danh từ

US/trə.ˌpi.zoʊ.ˈhi.drən/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều trapezohedrons, trapezohedra.

Xem đầy đủ từ "trapezohedron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trashman Danh từ

US/ˈtræʃ.ˌmæn/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều trashmen.

Xem đầy đủ từ "trashman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treponematosis Danh từ

Nghĩa: Danh từ, số nhiều treponematoses.

Xem đầy đủ từ "treponematosis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

triclinium Danh từ

US/trɑɪ.ˈklɪ.ni.əm/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều triclinia.

Xem đầy đủ từ "triclinium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

triennium Danh từ

UK/trʌɪˈɛnɪəm/US/traɪˈɛniəm/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều trienniums, triennia.

Xem đầy đủ từ "triennium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

triskelion Danh từ

UK/trɑɪˈskɛ.li.ən/US/trɑɪˈskɛ.li.ən/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều triskelia, triskele.

Xem đầy đủ từ "triskelion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trypanosomiasis Danh từ

US/trɪ.ˌpæ.nə.sə.ˈmɑɪ.ə.səs/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều trypanosomiases.

Xem đầy đủ từ "trypanosomiasis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

name

UK/neɪm/US/neɪm/

Xem đầy đủ từ "name": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

term

UK/tɜːm/US/tɜɹm/

Xem đầy đủ từ "term": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

egyptian Tính từ

UK/ɪˈd͡ʒɪpʃn̩/US/əˈd͡ʒɪpʃən/

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "egyptian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nominal Tính từ

UK/ˈnɒm.ɪ.nl̩/US/ˈnɑ.mɪ.nl̩/

Nghĩa: Danh từ, như danh từ, giống danh từ.

Xem đầy đủ từ "nominal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tutti Tính từ

US/ˈtuː.ti/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều tuttis.

Xem đầy đủ từ "tutti": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

caesarean Danh từ

UK/siːˈzɛə.ɹi.ən/US/siːˈzɛ.ɹi.ən/

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "caesarean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

born-againer Danh từ

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "born-againer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calligraphist Danh từ

Nghĩa: Danh từ.

Xem đầy đủ từ "calligraphist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corbicula Danh từ

US/kɔr.ˈbɪ.kjə.lə/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều corbiculae.

Xem đầy đủ từ "corbicula": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coronate Động từ

UK/ˈkɒɹəˌneɪt/US/ˈkɔɹəˌneɪt/

Nghĩa: Danh từ: coronation

Xem đầy đủ từ "coronate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crasis Danh từ

UK/ˈkɹeɪsɪs/US/ˈkɹeɪsɪs/

Nghĩa: Danh từ, số nhiều crases.

Xem đầy đủ từ "crasis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Danh từ tiếng Anh là gì?

"danh từ" trong tiếng Anh là noun (danh từ), substantive (danh từ), arapaho (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.