TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Minh bạch tiếng Anh là gì?

"minh bạch" trong tiếng Anh là clear, transparent (tính từ), dubious (tính từ).

clear

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transparent Tính từ

UK/tɹænsˈpæɹənt/US/tɹænsˈpæɹənt/

Nghĩa: Minh bạch.

Xem đầy đủ từ "transparent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dubious Tính từ

UK/ˈd͡ʒuː.bi.əs/US/ˈdu.bi.əs/

Nghĩa: Lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng.

  • a dubious lightánh sáng lờ mờ
  • a dubious answercâu trả lời lờ mờ

Xem đầy đủ từ "dubious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chaste Tính từ

UK/t͡ʃeɪst/US/t͡ʃeɪst/

Nghĩa: Trong sạch, trong trắng, minh bạch.

Xem đầy đủ từ "chaste": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lucidly Phó từ

UK/ˈluːsɪdli/US/ˈluːsɪdli/

Nghĩa: Minh bạch, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "lucidly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

platly Phó từ

Nghĩa: Minh bạch; rõ ràng; thẳng thắn.

Xem đầy đủ từ "platly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demonstrably Phó từ

UK/dɪˈmɒnstrəbliː/US/diˈmɑnstrəbli/

Nghĩa: Rõ ràng, minh bạch.

Xem đầy đủ từ "demonstrably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinctively Phó từ

US/dɪ.ˈstɪŋk.tɪv.li/

Nghĩa: Rõ ràng, minh bạch, rành mạch.

Xem đầy đủ từ "distinctively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

luculent Tính từ

US/ˈluː.kjə.lənt/

Nghĩa: Trong sáng, rõ ràng, minh bạch.

Xem đầy đủ từ "luculent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

luminously Phó từ

US/ˈluː.mə.nəs.li/

Nghĩa: Rõ ràng, minh bạch.

Xem đầy đủ từ "luminously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perspicuously Phó từ

US/pɜː.ˈspɪ.kjə.wəs.li/

Nghĩa: Dễ hiểu, rõ ràng; minh bạch.

Xem đầy đủ từ "perspicuously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perspicuousness Danh từ

US/pɜː.ˈspɪ.kjə.wəs.nəs/

Nghĩa: Sự rõ ràng, minh bạch; tính rõ ràng, minh bạch.

Xem đầy đủ từ "perspicuousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

self-apparent Tính từ

US/ˈsɛɫf.ə.ˈpɛr.ənt/

Nghĩa: Rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên.

Xem đầy đủ từ "self-apparent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

straightforwardly Phó từ

US/ˌstreɪt.ˈfɔr.wɜːd.li/

Nghĩa: Trung thực, thẳng thắn, cởi mở, minh bạch; không thoái thác (về người, cung cách của người).

Xem đầy đủ từ "straightforwardly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

direct Tính từ

UK/daɪˈɹɛkt/US/daɪˈɹɛkt/

Nghĩa: Ngay thẳng, thẳng thắn; rõ ràng, không quanh co úp mở, minh bạch, rạch ròi.

  • a direct argumentlý lẽ rạch ròi

Xem đầy đủ từ "direct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clearly

UK/ˈklɪəli/US/ˈklɪɚli/

Xem đầy đủ từ "clearly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evident

UK/ˈɛv.ɪ.dənt/US/ˈɛv.ə.dənt/

Xem đầy đủ từ "evident": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinctly Phó từ

UK/dɪˈstɪŋktli/US/dɪˈstɪŋktli/

Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt.

  • to hear distinctlynghe rõ ràng
  • to be distinctly superiorto hơn rõ rệt

Xem đầy đủ từ "distinctly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explicit

UK/ɪkˈsplɪs.ɪt/US/ɪkˈsplɪs.ɪt/

Xem đầy đủ từ "explicit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lucid Tính từ

UK/ˈl(j)uːsɪd/US/ˈl(j)uːsɪd/

Nghĩa: Sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu.

  • a lucid explanationlời giảng dễ hiểu

Xem đầy đủ từ "lucid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

categorical Tính từ

UK/ˌkætəˈɡɒɹɪk(ə)l/US/ˌkætəˈɡɔɹɪk(ə)l/

Nghĩa: Rõ ràng, minh bạch; xác thực.

Xem đầy đủ từ "categorical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

visibility Danh từ

UK/ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/US/ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/

Nghĩa: Tính rõ ràng, tính rõ rệt, tính minh bạch.

Xem đầy đủ từ "visibility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transparency Danh từ

UK/tɹænsˈpæɹənsi/US/tɹænsˈpæɹənsi/

Nghĩa: Tính minh bạch (chính phủ).

Xem đầy đủ từ "transparency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lucidity Danh từ

UK/l(j)uːˈsɪdɪti/US/l(j)uːˈsɪdɪti/

Nghĩa: Tính sáng sủa, tính minh bạch, tính rõ ràng, tính trong sáng, tính dễ hiểu.

Xem đầy đủ từ "lucidity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

categoricalness Danh từ

Nghĩa: Tính rõ ràng, tính minh bạch; tính xác thực.

Xem đầy đủ từ "categoricalness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinctness Danh từ

US/ˌdɪˈstɪŋkt.nəs/

Nghĩa: Tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt.

Xem đầy đủ từ "distinctness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transparence Danh từ

US/trænts.ˈpɛr.ənts/

Nghĩa: Tính minh bạch

Xem đầy đủ từ "transparence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Minh bạch tiếng Anh là gì?

"minh bạch" trong tiếng Anh là clear, transparent (tính từ), dubious (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.